Nhận định Unia Swarzedz vs Kotwica Kornik - 3 thg 10, 2026
11.55
X4.60
24.95
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Unia Swarzedz · Bàn thắng Dejewski T.1–015'
- Unia Swarzedz · Bàn thắng Zaborniak D.2–042'
- Hiệp 25–0
- Unia Swarzedz · Bàn thắng Piotrowski J.3–053'
- Unia Swarzedz · Bàn thắng Zaborniak D.4–063'
- Unia Swarzedz · Bàn thắng Piotrowski J.5–070'
- Unia Swarzedz · Bàn thắng Pietrzak M.6–071'
- Unia Swarzedz · Bàn thắng Luczak B.7–086'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.57
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
24.95
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.53
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kotwica Kornik
Tổng bàn thắngUnia Swarzedz: 3.2Kotwica Kornik: 4.3
Bàn thắng ghi đượcUnia Swarzedz: 1.3Kotwica Kornik: 1.8
Bàn thuaUnia Swarzedz: 1.9Kotwica Kornik: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kotwica Kornik
ThắngUnia Swarzedz: 3Kotwica Kornik: 3
Trên 1.5 bànUnia Swarzedz: 8Kotwica Kornik: 8
Trên 2.5 bànUnia Swarzedz: 5Kotwica Kornik: 7
Trên 3.5 bànUnia Swarzedz: 4Kotwica Kornik: 7
Cả hai đội ghi bànUnia Swarzedz: 5Kotwica Kornik: 7
Thắng bất ngờUnia Swarzedz: 0Kotwica Kornik: 1
Thua bất ngờUnia Swarzedz: 0Kotwica Kornik: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
Kotwica Kórnik1
Unia Swarzędz2
16 thg 5, 25
Kotwica Kórnik3
Unia Swarzędz3
08 thg 2, 25
Kotwica Kórnik2
Unia Swarzędz2
18 thg 10, 24
Unia Swarzędz1
Kotwica Kórnik1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 35-16 | 30 |
| 2 |
|
12 | 34-13 | 28 |
| 3 |
|
11 | 19-18 | 19 |
| 4 |
|
12 | 30-23 | 18 |
| 5 |
|
10 | 21-17 | 18 |
| 6 |
|
11 | 15-17 | 18 |
| 7 |
|
12 | 18-19 | 17 |
| 8 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-16 | 16 |
| 10 |
|
12 | 21-20 | 14 |
| 11 |
|
12 | 26-26 | 14 |
| 12 |
|
12 | 15-21 | 14 |
| 13 |
|
12 | 28-29 | 13 |
| 14 |
|
12 | 17-22 | 13 |
| 15 |
|
12 | 19-24 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-23 | 11 |
| 17 |
|
11 | 18-32 | 10 |
| 18 |
|
12 | 15-26 | 8 |