Nhận định Union Brescia vs Cittadella - 3 thg 4, 2026
12.00
X3.25
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.68
Tối đa 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
23.90
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.68
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.01
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICittadella
Kiểm soát bóngUnion Brescia: 58%Cittadella: 42%
Tổng số cú sútUnion Brescia: 9Cittadella: 7
Sút trúng đíchUnion Brescia: 3Cittadella: 2
Sút trượtUnion Brescia: 5Cittadella: 4
Phạt gócUnion Brescia: 4Cittadella: 3
Thẻ vàngUnion Brescia: 1Cittadella: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Cittadella
Tổng bàn thắngUnion Brescia: 1.9Cittadella: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUnion Brescia: 1.1Cittadella: 1.6
Bàn thuaUnion Brescia: 0.8Cittadella: 1.1
Kiểm soát bóngUnion Brescia: 50%Cittadella: 50%
Tổng số cú sútUnion Brescia: 9.5Cittadella: 11.5
Sút trúng đíchUnion Brescia: 4.2Cittadella: 5.2
Sút trượtUnion Brescia: 5.3Cittadella: 6.3
Phạt gócUnion Brescia: 4.4Cittadella: 5.4
Thẻ vàngUnion Brescia: 1.33Cittadella: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cittadella
ThắngUnion Brescia: 3Cittadella: 6
Trên 1.5 bànUnion Brescia: 5Cittadella: 8
Trên 2.5 bànUnion Brescia: 4Cittadella: 6
Trên 3.5 bànUnion Brescia: 3Cittadella: 2
Cả hai đội ghi bànUnion Brescia: 5Cittadella: 7
Thắng bất ngờUnion Brescia: 0Cittadella: 0
Thua bất ngờUnion Brescia: 1Cittadella: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Union Brescia2
Cittadella1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation