Nhận định Union Comercio vs Carlos A. Mannucci - 23 thg 8, 2026
11.57
X3.65
25.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.26
5.5/10
Kèo 1X2
11.57
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.98
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICarlos M
Kiểm soát bóngUnion Comercio: 56%Carlos A. Mannucci: 44%
Tổng số cú sútUnion Comercio: 12Carlos A. Mannucci: 6
Sút trúng đíchUnion Comercio: 5Carlos A. Mannucci: 3
Sút trượtUnion Comercio: 8Carlos A. Mannucci: 3
Phạt gócUnion Comercio: 6Carlos A. Mannucci: 4
Thẻ vàngUnion Comercio: 1Carlos A. Mannucci: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Carlos M
Tổng bàn thắngUnion Comercio: 1.6Carlos A. Mannucci: 2.4
Bàn thắng ghi đượcUnion Comercio: 1.1Carlos A. Mannucci: 1.5
Bàn thuaUnion Comercio: 0.5Carlos A. Mannucci: 0.9
Kiểm soát bóngUnion Comercio: 49%Carlos A. Mannucci: 48%
Tổng số cú sútUnion Comercio: 9.9Carlos A. Mannucci: 8.1
Sút trúng đíchUnion Comercio: 3.5Carlos A. Mannucci: 4.3
Sút trượtUnion Comercio: 6.4Carlos A. Mannucci: 5
Phạt gócUnion Comercio: 6.8Carlos A. Mannucci: 5.2
Thẻ vàngUnion Comercio: 2Carlos A. Mannucci: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carlos M
ThắngUnion Comercio: 5Carlos A. Mannucci: 6
Trên 1.5 bànUnion Comercio: 4Carlos A. Mannucci: 6
Trên 2.5 bànUnion Comercio: 3Carlos A. Mannucci: 3
Trên 3.5 bànUnion Comercio: 2Carlos A. Mannucci: 3
Cả hai đội ghi bànUnion Comercio: 2Carlos A. Mannucci: 4
Thắng bất ngờUnion Comercio: 0Carlos A. Mannucci: 0
Thua bất ngờUnion Comercio: 0Carlos A. Mannucci: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Carlos A. Mannucci0
Union Comercio0
21 thg 7, 24
Carlos A. Mannucci0
Union Comercio0
03 thg 2, 24
Union Comercio2
Carlos A. Mannucci2
20 thg 9, 23
Union Comercio0
Carlos A. Mannucci0
01 thg 5, 23
Carlos A. Mannucci2
Union Comercio0
15 thg 9, 19
Carlos A. Mannucci2
Union Comercio1
30 thg 3, 19
Union Comercio0
Carlos A. Mannucci2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 17-3 | 28 |
| 2 |
|
13 | 20-6 | 26 |
| 3 |
|
14 | 23-16 | 24 |
| 4 |
|
14 | 16-10 | 24 |
| 5 |
|
13 | 22-14 | 20 |
| 6 |
|
13 | 14-10 | 19 |
| 7 |
|
13 | 12-12 | 15 |
| 8 |
|
13 | 14-24 | 10 |
| 9 |
|
14 | 1-44 | 0 |