Nhận định USFAS Bamako vs Afrique Football Elite - 6 thg 11, 2026
11.80
X3.10
24.40
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- USFAS Bamako · Bàn Bàn1–022'
- Hiệp 20–2
- 69'Afrique Football Elite · Bàn 1–1Bàn
- 90+4'Afrique Football Elite · Bàn 1–2Bàn
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.80
USFAS Bamako thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.80
6.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.53
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.37
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.75
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Foot Elite
Tổng bàn thắngUSFAS Bamako: 2.8Afrique Football Elite: 2.4
Bàn thắng ghi đượcUSFAS Bamako: 1.5Afrique Football Elite: 1.1
Bàn thuaUSFAS Bamako: 1.3Afrique Football Elite: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Foot Elite
ThắngUSFAS Bamako: 4Afrique Football Elite: 2
Tài 1.5 bànUSFAS Bamako: 9Afrique Football Elite: 5
Tài 2.5 bànUSFAS Bamako: 7Afrique Football Elite: 4
Tài 3.5 bànUSFAS Bamako: 2Afrique Football Elite: 2
Cả hai đội ghi bànUSFAS Bamako: 5Afrique Football Elite: 5
Thắng bất ngờUSFAS Bamako: 0Afrique Football Elite: 0
Thua bất ngờUSFAS Bamako: 0Afrique Football Elite: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.7Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: USFAS Bamako 3–2 Foot Elite
03 thg 1 2026: Foot Elite 0–2 USFAS Bamako
14 thg 3 2025: Foot Elite 0–0 USFAS Bamako
30 thg 11 2024: USFAS Bamako 0–0 Foot Elite
10 thg 5 2024: USFAS Bamako 1–2 Foot Elite
27 thg 12 2023: Foot Elite 0–1 USFAS Bamako
25 thg 6 2023: Foot Elite 2–0 USFAS Bamako
31 thg 3 2023: USFAS Bamako 2–1 Foot Elite
28 thg 5 2022: Foot Elite 1–0 USFAS Bamako
31 thg 12 2021: USFAS Bamako 0–0 Foot Elite
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 3-1 | 4 |
| 2 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 3 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 5 |
|
2 | 3-3 | 3 |
| 6 |
|
2 | 1-1 | 2 |
| 7 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 8 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 9 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 10 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 11 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 12 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 13 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 14 |
|
2 | 1-4 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.