Nhận định Villa Valle vs Virtus Ciserano Bergamo - 12 thg 4, 2026
12.07
X3.10
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.95
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Virtus C
Tổng bàn thắngVilla Valle: 2.2Virtus Ciserano Bergamo: 1.5
Bàn thắng ghi đượcVilla Valle: 0.9Virtus Ciserano Bergamo: 0.6
Bàn thuaVilla Valle: 1.3Virtus Ciserano Bergamo: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Virtus C
ThắngVilla Valle: 3Virtus Ciserano Bergamo: 2
Trên 1.5 bànVilla Valle: 7Virtus Ciserano Bergamo: 6
Trên 2.5 bànVilla Valle: 3Virtus Ciserano Bergamo: 2
Trên 3.5 bànVilla Valle: 2Virtus Ciserano Bergamo: 0
Cả hai đội ghi bànVilla Valle: 5Virtus Ciserano Bergamo: 4
Thắng bất ngờVilla Valle: 0Virtus Ciserano Bergamo: 0
Thua bất ngờVilla Valle: 0Virtus Ciserano Bergamo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
2Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Villa Valle
Virtus Ciserano Bergamo11
30 thg 112025
Virtus Ciserano Bergamo
Villa Valle10
31 thg 82025
Villa Valle
Virtus Ciserano Bergamo01
25 thg 12025
Virtus Ciserano Bergamo
Villa Valle33
28 thg 92024
Villa Valle
Virtus Ciserano Bergamo02
18 thg 22024
Virtus Ciserano Bergamo
Villa Valle12
15 thg 102023
Villa Valle
Virtus Ciserano Bergamo12
23 thg 42023
Villa Valle
Virtus Ciserano Bergamo21
11 thg 122022
Virtus Ciserano Bergamo
Villa Valle11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 58-27 | 68 |
| 2 |
|
34 | 49-28 | 61 |
| 3 |
|
34 | 52-43 | 60 |
| 4 |
|
34 | 62-37 | 56 |
| 5 |
|
34 | 44-34 | 53 |
| 6 |
|
34 | 38-36 | 52 |
| 7 |
|
34 | 41-38 | 51 |
| 8 |
|
34 | 41-33 | 47 |
| 9 |
|
34 | 43-46 | 47 |
| 10 |
|
34 | 33-31 | 46 |
| 11 |
|
34 | 50-40 | 45 |
| 12 |
|
34 | 42-47 | 42 |
| 13 |
|
34 | 41-39 | 41 |
| 14 |
|
34 | 39-51 | 38 |
| 15 |
|
34 | 36-47 | 37 |
| 16 |
|
34 | 38-44 | 36 |
| 17 |
|
34 | 37-64 | 31 |
| 18 |
|
34 | 21-80 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation