Nhận định VSK Arhus vs Brabrand - 2 thg 10, 2026
11.84
X3.75
24.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 10'Brabrand · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Hiệp 20–1
- 87'Brabrand · Bàn thắng 0–2Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.84
VSK Arhus thắng
6.4/10
Kèo 1X2
11.84
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.46
7.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrabrand
Kiểm soát bóngVSK Arhus: 62%Brabrand: 38%
Tổng số cú sútVSK Arhus: 9Brabrand: 8
Sút trúng đíchVSK Arhus: 5Brabrand: 4
Sút trượtVSK Arhus: 4Brabrand: 3
Phạt gócVSK Arhus: 6Brabrand: 5
Việt vịVSK Arhus: 2Brabrand: 2
Phạm lỗiVSK Arhus: 11Brabrand: 13
Tổng số cú sútVSK Arhus: 4Brabrand: 15
Sút trúng đíchVSK Arhus: 2Brabrand: 7
Sút trượtVSK Arhus: 2Brabrand: 8
Phạt gócVSK Arhus: 7Brabrand: 4
Tổng số cú sútVSK Arhus: 49Brabrand: 158
Sút trúng đíchVSK Arhus: 25Brabrand: 74
Sút trượtVSK Arhus: 24Brabrand: 83
Phạt gócVSK Arhus: 76Brabrand: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Brabrand
Tổng bàn thắngVSK Arhus: 2.3Brabrand: 3.3
Bàn thắng ghi đượcVSK Arhus: 1.5Brabrand: 1.6
Bàn thuaVSK Arhus: 0.8Brabrand: 1.7
Kiểm soát bóngVSK Arhus: 58%Brabrand: 45%
Tổng số cú sútVSK Arhus: 7.5Brabrand: 8
Sút trúng đíchVSK Arhus: 5.1Brabrand: 4
Sút trượtVSK Arhus: 2.4Brabrand: 4
Phạt gócVSK Arhus: 5.3Brabrand: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brabrand
ThắngVSK Arhus: 5Brabrand: 3
Trên 1.5 bànVSK Arhus: 7Brabrand: 9
Trên 2.5 bànVSK Arhus: 4Brabrand: 6
Trên 3.5 bànVSK Arhus: 3Brabrand: 4
Cả hai đội ghi bànVSK Arhus: 4Brabrand: 8
Thắng bất ngờVSK Arhus: 0Brabrand: 1
Thua bất ngờVSK Arhus: 0Brabrand: 0
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
21 thg 7, 26
Brabrand0
VSK Århus0
16 thg 5, 26
Brabrand1
VSK Århus1
25 thg 4, 26
VSK Århus0
Brabrand0
24 thg 2, 26
Brabrand2
VSK Århus0
18 thg 10, 25
Brabrand4
VSK Århus0
02 thg 8, 25
VSK Århus2
Brabrand1
17 thg 5, 25
Brabrand1
VSK Århus1
26 thg 4, 25
VSK Århus0
Brabrand1
29 thg 3, 25
Brabrand1
VSK Århus1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 25-11 | 22 |
| 2 |
|
10 | 18-10 | 18 |
| 3 |
|
10 | 14-7 | 18 |
| 4 |
|
10 | 18-10 | 17 |
| 5 |
|
10 | 16-13 | 15 |
| 6 |
|
10 | 14-12 | 15 |
| 7 |
|
10 | 13-12 | 14 |
| 8 |
|
10 | 13-15 | 14 |
| 9 |
|
10 | 12-18 | 9 |
| 10 |
|
10 | 8-18 | 8 |
| 11 |
|
10 | 10-22 | 5 |
| 12 |
|
10 | 8-21 | 4 |
Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
2nd Division (Relegation Group)