Nhận định Vushtrria vs Gjilani - 10 thg 10, 2026
18.30
X4.75
21.33
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Vushtrria · Bàn thắng Statovci U.1–060'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.72
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
21.33
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.73
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGjilani
Kiểm soát bóngVushtrria: 34%Gjilani: 66%
Tổng số cú sútVushtrria: 4Gjilani: 7
Sút trúng đíchVushtrria: 2Gjilani: 4
Sút trượtVushtrria: 2Gjilani: 3
Phạt gócVushtrria: 3Gjilani: 3
Phạm lỗiVushtrria: 14Gjilani: 12
Kiểm soát bóngVushtrria: 23%Gjilani: 77%
Tổng số cú sútVushtrria: 5Gjilani: 11
Sút trúng đíchVushtrria: 4Gjilani: 3
Sút trượtVushtrria: 1Gjilani: 8
Phạt gócVushtrria: 2Gjilani: 12
Phạm lỗiVushtrria: 12Gjilani: 10
Kiểm soát bóngVushtrria: 23%34%Gjilani: 77%66%
Tổng số cú sútVushtrria: 54Gjilani: 117
Sút trúng đíchVushtrria: 42Gjilani: 34
Sút trượtVushtrria: 12Gjilani: 83
Phạt gócVushtrria: 23Gjilani: 123
Phạm lỗiVushtrria: 1214Gjilani: 1012
Thống kê
Trung bình / Trận
Gjilani
Tổng bàn thắngVushtrria: 2.9Gjilani: 2.7
Bàn thắng ghi đượcVushtrria: 0.7Gjilani: 1.6
Bàn thuaVushtrria: 2.2Gjilani: 1.1
Kiểm soát bóngVushtrria: 36%Gjilani: 50%
Tổng số cú sútVushtrria: 4.3Gjilani: 5.4
Sút trúng đíchVushtrria: 2.2Gjilani: 3
Sút trượtVushtrria: 2.2Gjilani: 2.4
Phạm lỗiVushtrria: 12.8Gjilani: 15.3
Phạt gócVushtrria: 1.5Gjilani: 2.6
Việt vịVushtrria: 0.2Gjilani: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gjilani
ThắngVushtrria: 2Gjilani: 5
Trên 1.5 bànVushtrria: 6Gjilani: 7
Trên 2.5 bànVushtrria: 6Gjilani: 6
Trên 3.5 bànVushtrria: 4Gjilani: 4
Cả hai đội ghi bànVushtrria: 4Gjilani: 5
Thắng bất ngờVushtrria: 0Gjilani: 0
Thua bất ngờVushtrria: 0Gjilani: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 6, 20
Gjilani3
Vushtrria0
07 thg 11, 19
Vushtrria1
Gjilani3
01 thg 9, 19
Gjilani2
Vushtrria0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-6 | 19 |
| 2 |
|
6 | 18-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 10-8 | 13 |
| 4 |
|
7 | 8-5 | 12 |
| 5 |
|
7 | 8-6 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-9 | 11 |
| 7 |
|
7 | 9-7 | 9 |
| 8 |
|
7 | 5-13 | 6 |
| 9 |
|
8 | 8-22 | 3 |
| 10 |
|
8 | 4-20 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation