Nhận định Drita vs Gjilani - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
11.90
2.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.26
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.34
5.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGjilani
Kiểm soát bóngDrita: 55%Gjilani: 45%
Tổng số cú sútDrita: 11Gjilani: 5
Sút trúng đíchDrita: 5Gjilani: 3
Sút trượtDrita: 5Gjilani: 3
Phạt gócDrita: 4Gjilani: 3
Kiểm soát bóngDrita: 54%Gjilani: 46%
Tổng số cú sútDrita: 8Gjilani: 4
Sút trúng đíchDrita: 4Gjilani: 3
Sút trượtDrita: 4Gjilani: 1
Phạt gócDrita: 5Gjilani: 1
Kiểm soát bóngDrita: 54%55%Gjilani: 46%45%
Tổng số cú sútDrita: 811Gjilani: 45
Sút trúng đíchDrita: 45Gjilani: 33
Sút trượtDrita: 45Gjilani: 13
Phạt gócDrita: 54Gjilani: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Gjilani
Tổng bàn thắngDrita: 2.9Gjilani: 2.9
Bàn thắng ghi đượcDrita: 2Gjilani: 1.6
Bàn thuaDrita: 0.9Gjilani: 1.3
Kiểm soát bóngDrita: 56%Gjilani: 51%
Tổng số cú sútDrita: 12.5Gjilani: 5.8
Sút trúng đíchDrita: 6Gjilani: 3.2
Sút trượtDrita: 5.7Gjilani: 2.6
Phạm lỗiDrita: 12.4Gjilani: 15.6
Phạt gócDrita: 4.7Gjilani: 2.6
Việt vịDrita: 1.6Gjilani: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gjilani
ThắngDrita: 5Gjilani: 5
Tài 1.5 bànDrita: 6Gjilani: 8
Tài 2.5 bànDrita: 5Gjilani: 6
Tài 3.5 bànDrita: 4Gjilani: 4
Cả hai đội ghi bànDrita: 5Gjilani: 6
Thắng bất ngờDrita: 0Gjilani: 0
Thua bất ngờDrita: 1Gjilani: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
11Thắng
10Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
24 thg 52026
Drita
Gjilani02
22 thg 32026
Gjilani
Drita01
14 thg 122025
Drita
Gjilani11
06 thg 102025
Gjilani
Drita12
17 thg 52025
Gjilani
Drita00
27 thg 32025
Drita
Gjilani40
15 thg 122024
Gjilani
Drita10
05 thg 102024
Drita
Gjilani11
18 thg 52024
Gjilani
Drita21
17 thg 32024
Drita
Gjilani22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-8 | 26 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 23 |
| 3 |
|
10 | 14-7 | 20 |
| 4 |
|
11 | 15-10 | 18 |
| 5 |
|
11 | 10-9 | 17 |
| 6 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 7 |
|
11 | 12-15 | 11 |
| 8 |
|
11 | 10-16 | 11 |
| 9 |
|
11 | 10-25 | 5 |
| 10 |
|
10 | 5-23 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation