Nhận định Vysocina Jihlava vs Usti nad Labem - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.20
Vysocina Jihlava thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.32
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUsti n
Kiểm soát bóngVysocina Jihlava: 61%Usti nad Labem: 39%
Tổng số cú sútVysocina Jihlava: 9Usti nad Labem: 7
Sút trúng đíchVysocina Jihlava: 2Usti nad Labem: 2
Sút trượtVysocina Jihlava: 6Usti nad Labem: 4
Phạt gócVysocina Jihlava: 6Usti nad Labem: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Usti n
Tổng bàn thắngVysocina Jihlava: 2.5Usti nad Labem: 3
Bàn thắng ghi đượcVysocina Jihlava: 1Usti nad Labem: 2
Bàn thuaVysocina Jihlava: 1.5Usti nad Labem: 1
Kiểm soát bóngVysocina Jihlava: 51%Usti nad Labem: 50%
Tổng số cú sútVysocina Jihlava: 8.7Usti nad Labem: 9.9
Sút trúng đíchVysocina Jihlava: 3.3Usti nad Labem: 3.7
Sút trượtVysocina Jihlava: 5.3Usti nad Labem: 6.2
Phạt gócVysocina Jihlava: 6.2Usti nad Labem: 6.4
Thẻ vàngVysocina Jihlava: 1.67Usti nad Labem: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Usti n
ThắngVysocina Jihlava: 2Usti nad Labem: 8
Trên 1.5 bànVysocina Jihlava: 8Usti nad Labem: 9
Trên 2.5 bànVysocina Jihlava: 5Usti nad Labem: 9
Trên 3.5 bànVysocina Jihlava: 2Usti nad Labem: 2
Cả hai đội ghi bànVysocina Jihlava: 7Usti nad Labem: 6
Thắng bất ngờVysocina Jihlava: 0Usti nad Labem: 1
Thua bất ngờVysocina Jihlava: 0Usti nad Labem: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 7, 25
Ústí nad Labem2
Vysočina Jihlava1
18 thg 1, 25
Vysočina Jihlava1
Ústí nad Labem0
16 thg 3, 22
Vysočina Jihlava2
Ústí nad Labem1
30 thg 7, 21
Ústí nad Labem1
Vysočina Jihlava2
24 thg 3, 21
Vysočina Jihlava1
Ústí nad Labem2
10 thg 9, 20
Ústí nad Labem2
Vysočina Jihlava0
14 thg 7, 20
Vysočina Jihlava2
Ústí nad Labem3
28 thg 2, 20
Vysočina Jihlava5
Ústí nad Labem4
22 thg 7, 19
Ústí nad Labem0
Vysočina Jihlava0
18 thg 5, 19
Ústí nad Labem2
Vysočina Jihlava3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 58-21 | 73 |
| 2 |
|
29 | 48-31 | 53 |
| 3 |
|
29 | 49-35 | 52 |
| 4 |
|
29 | 52-43 | 48 |
| 5 |
|
29 | 29-30 | 45 |
| 6 |
|
29 | 44-38 | 44 |
| 7 |
|
29 | 42-31 | 43 |
| 8 |
|
29 | 37-50 | 41 |
| 9 |
|
29 | 39-31 | 38 |
| 10 |
|
29 | 39-45 | 35 |
| 11 |
|
29 | 30-39 | 34 |
| 12 |
|
29 | 36-49 | 32 |
| 13 |
|
29 | 30-42 | 31 |
| 14 |
|
29 | 30-43 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-38 | 26 |
| 16 |
|
29 | 27-53 | 25 |
Promotion - Chance Liga
Promotion - Chance Liga (Promotion)
Relegation