Nhận định Winchester City vs Plymouth Parkway - 5 thg 4, 2025
12.20
X3.75
22.64
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.4/10
Kèo 1X2
X21.53
1.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.65
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Plymouth
Tổng bàn thắngWinchester City: 3Plymouth Parkway: 3.2
Bàn thắng ghi đượcWinchester City: 0.9Plymouth Parkway: 1.6
Bàn thuaWinchester City: 2.1Plymouth Parkway: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Plymouth
ThắngWinchester City: 2Plymouth Parkway: 5
Trên 1.5 bànWinchester City: 8Plymouth Parkway: 9
Trên 2.5 bànWinchester City: 4Plymouth Parkway: 7
Trên 3.5 bànWinchester City: 4Plymouth Parkway: 5
Cả hai đội ghi bànWinchester City: 5Plymouth Parkway: 6
Thắng bất ngờWinchester City: 1Plymouth Parkway: 0
Thua bất ngờWinchester City: 0Plymouth Parkway: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.9Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
05 thg 42025
Winchester City
Plymouth Parkway01
24 thg 82024
Plymouth Parkway
Winchester City03
21 thg 32024
Plymouth Parkway
Winchester City11
03 thg 102023
Winchester City
Plymouth Parkway11
18 thg 42023
Plymouth Parkway
Winchester City10
18 thg 22023
Winchester City
Plymouth Parkway21
19 thg 32022
Plymouth Parkway
Winchester City10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 94-42 | 92 |
| 2 |
|
42 | 90-50 | 84 |
| 3 |
|
42 | 93-51 | 82 |
| 4 |
|
42 | 80-50 | 75 |
| 5 |
|
42 | 62-50 | 72 |
| 6 |
|
42 | 74-53 | 69 |
| 7 |
|
42 | 64-55 | 67 |
| 8 |
|
42 | 74-75 | 63 |
| 9 |
|
42 | 74-70 | 59 |
| 10 |
|
42 | 78-70 | 58 |
| 11 |
|
42 | 64-79 | 56 |
| 12 |
|
42 | 70-71 | 55 |
| 13 |
|
42 | 57-62 | 52 |
| 14 |
|
42 | 57-63 | 52 |
| 15 |
|
42 | 63-62 | 51 |
| 16 |
|
42 | 65-70 | 51 |
| 17 |
|
42 | 61-71 | 51 |
| 18 |
|
42 | 51-62 | 47 |
| 19 |
|
42 | 53-71 | 47 |
| 20 |
|
42 | 48-79 | 40 |
| 21 |
|
42 | 47-87 | 38 |
| 22 |
|
42 | 39-115 | 18 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation