Chuyển đến nội dung

Nhận định Wingate & Finchley vs Stanway Rovers - 17 thg 10, 2026

17 thg 1015:00
4:1
Kết thúc
11.70 X3.95 24.05

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–1
  2. Wingate & Finchley · Bàn thắng Botti G.1–034'
  3. Wingate & Finchley · Bàn thắng Chukwu A.2–037'
  4. 38'Stanway Rovers · Bàn thắng 2–1Charles R.
  5. Hiệp 22–0
  6. Wingate & Finchley · Bàn thắng Nzala A.3–168'
  7. Wingate & Finchley · Bàn thắng Shann C.4–172'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.21
Wingate & Finchley thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.70
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Wingate & Finchley10Stanway Rovers
Tỷ số chính xác
Wingate & Finchley30Stanway Rovers

Thống kê

Trung bình / Trận
Wingate F
Stanway
Tổng bàn thắngWingate & Finchley: 3.5Stanway Rovers: 3.2
Bàn thắng ghi đượcWingate & Finchley: 1.9Stanway Rovers: 0.8
Bàn thuaWingate & Finchley: 1.6Stanway Rovers: 2.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Wingate F
Stanway
ThắngWingate & Finchley: 5Stanway Rovers: 1
Trên 1.5 bànWingate & Finchley: 10Stanway Rovers: 9
Trên 2.5 bànWingate & Finchley: 7Stanway Rovers: 7
Trên 3.5 bànWingate & Finchley: 4Stanway Rovers: 5
Cả hai đội ghi bànWingate & Finchley: 7Stanway Rovers: 6
Thắng bất ngờWingate & Finchley: 2Stanway Rovers: 1
Thua bất ngờWingate & Finchley: 0Stanway Rovers: 0

Gần đây

Xếp hạng

Anh - Non League Premier - Isthmian
# Đội T B Đ
1 Enfield Town 12 33-16 28
2 Welling United 12 24-12 27
3 Lewes 13 20-14 26
4 Dartford 12 19-14 24
5 Carshalton Athletic 14 21-24 22
6 Ramsgate 12 27-17 19
7 Eastbourne Borough 10 19-11 19
8 Chatham Town 11 22-14 18
9 Burgess Hill Town 11 20-15 17
10 St Albans City 9 18-13 17
11 Dulwich Hamlet 11 20-16 17
12 Wingate & Finchley 11 20-21 17
13 Whyteleafe 13 20-22 15
14 Leatherhead 11 18-20 15
15 Cheshunt 12 12-15 15
16 Aveley 12 19-19 14
17 Cray Wanderers 9 19-14 12
18 Maldon & Tiptree 13 16-34 10
19 Brentwood Town 10 15-19 9
20 Three Bridges 12 23-34 9
21 Whitehawk 13 12-32 6
22 Stanway Rovers 11 9-30 4