Chuyển đến nội dung

Nhận định Andijan vs Xorazm - 25 thg 8, 2026

25 thg 815:00
1:0
Kết thúc
11.65 X3.65 24.95

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.65
Andijan thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.65
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
6.0/10
Tỷ số chính xác
Andijan20Xorazm

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Andijan (Uzb)
Xorazm
Kiểm soát bóngAndijan: 58%Xorazm: 42%
Tổng số cú sútAndijan: 12Xorazm: 8
Sút trúng đíchAndijan: 6Xorazm: 3
Sút trượtAndijan: 7Xorazm: 4
Phạt gócAndijan: 6Xorazm: 3
Thẻ vàngAndijan: 1Xorazm: 1
Kiểm soát bóngAndijan: 64%Xorazm: 36%
Tổng số cú sútAndijan: 7Xorazm: 2
Sút trúng đíchAndijan: 0Xorazm: 1
Sút trượtAndijan: 7Xorazm: 1
Phạt gócAndijan: 7Xorazm: 2
Thẻ vàngAndijan: 2Xorazm: 2
Kiểm soát bóngAndijan: 64%58%Xorazm: 36%42%
Tổng số cú sútAndijan: 712Xorazm: 28
Sút trúng đíchAndijan: 06Xorazm: 13
Sút trượtAndijan: 77Xorazm: 14
Phạt gócAndijan: 76Xorazm: 23
Thẻ vàngAndijan: 21Xorazm: 21

Thống kê

Trung bình / Trận
Andijan (Uzb)
Xorazm
Tổng bàn thắngAndijan: 2.4Xorazm: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAndijan: 1.3Xorazm: 0.8
Bàn thuaAndijan: 1.1Xorazm: 1.9
Kiểm soát bóngAndijan: 51%Xorazm: 48%
Tổng số cú sútAndijan: 10.7Xorazm: 8.1
Sút trúng đíchAndijan: 4.9Xorazm: 3.1
Sút trượtAndijan: 5.8Xorazm: 5
Phạt gócAndijan: 5.1Xorazm: 3.7
Thẻ vàngAndijan: 1.56Xorazm: 1.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Andijan (Uzb)
Xorazm
ThắngAndijan: 4Xorazm: 2
Trên 1.5 bànAndijan: 7Xorazm: 8
Trên 2.5 bànAndijan: 5Xorazm: 5
Trên 3.5 bànAndijan: 1Xorazm: 3
Cả hai đội ghi bànAndijan: 4Xorazm: 4
Thắng bất ngờAndijan: 0Xorazm: 0
Thua bất ngờAndijan: 1Xorazm: 0

Đối đầu

Andijan 3
0 Hòa
0 Xorazm
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
Xorazm0
Andijan3
21 thg 11, 25
Andijan3
Xorazm2
26 thg 6, 25
Xorazm2
Andijan3

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Pakhtakor 23 42-21 52
2 Neftchi 23 52-19 52
3 Navbahor 22 39-21 44
4 Nasaf 23 35-22 37
5 Buxoro 23 35-31 37
6 Olmaliq 22 31-29 35
7 Lokomotiv 22 36-28 35
8 Dinamo Samarqand 23 34-36 30
9 Qizilqum 23 23-30 30
10 Andijan 23 29-31 30
11 Sogdiana 22 38-43 28
12 Surkhon 23 19-28 27
13 Kokand-1912 23 22-30 23
14 Bunyodkor 23 23-39 22
15 Xorazm 23 20-34 22
16 Mash'al 23 11-47 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation