Nhận định Xorazm vs Sogdiana - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.40
Sogdiana thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
22.47
5.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.80
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.68
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISogdiana
Kiểm soát bóngXorazm: 53%Sogdiana: 47%
Tổng số cú sútXorazm: 8Sogdiana: 11
Sút trúng đíchXorazm: 3Sogdiana: 6
Sút trượtXorazm: 5Sogdiana: 4
Phạt gócXorazm: 4Sogdiana: 4
Thẻ vàngXorazm: 1Sogdiana: 2
Kiểm soát bóngXorazm: 63%Sogdiana: 37%
Tổng số cú sútXorazm: 11Sogdiana: 5
Sút trúng đíchXorazm: 3Sogdiana: 3
Sút trượtXorazm: 8Sogdiana: 2
Phạt gócXorazm: 5Sogdiana: 3
Thẻ vàngXorazm: 1Sogdiana: 2
Kiểm soát bóngXorazm: 63%53%Sogdiana: 37%47%
Tổng số cú sútXorazm: 118Sogdiana: 511
Sút trúng đíchXorazm: 33Sogdiana: 36
Sút trượtXorazm: 85Sogdiana: 24
Phạt gócXorazm: 54Sogdiana: 34
Thẻ vàngXorazm: 11Sogdiana: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Sogdiana
Tổng bàn thắngXorazm: 2.7Sogdiana: 3.6
Bàn thắng ghi đượcXorazm: 0.8Sogdiana: 2
Bàn thuaXorazm: 1.9Sogdiana: 1.6
Kiểm soát bóngXorazm: 47%Sogdiana: 47%
Tổng số cú sútXorazm: 8Sogdiana: 9.7
Sút trúng đíchXorazm: 3.3Sogdiana: 5.7
Sút trượtXorazm: 4.7Sogdiana: 4
Phạt gócXorazm: 3.8Sogdiana: 4.2
Thẻ vàngXorazm: 1.22Sogdiana: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sogdiana
ThắngXorazm: 2Sogdiana: 7
Tài 1.5 bànXorazm: 7Sogdiana: 9
Tài 2.5 bànXorazm: 5Sogdiana: 7
Tài 3.5 bànXorazm: 3Sogdiana: 5
Cả hai đội ghi bànXorazm: 4Sogdiana: 6
Thắng bất ngờXorazm: 0Sogdiana: 0
Thua bất ngờXorazm: 0Sogdiana: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
16 thg 72026
Sogdiana
Xorazm20
09 thg 112025
Xorazm
Sogdiana02
19 thg 62025
Sogdiana
Xorazm10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
25 | 44-25 | 53 |
| 3 |
|
25 | 44-25 | 49 |
| 4 |
|
25 | 36-32 | 42 |
| 5 |
|
25 | 37-23 | 41 |
| 6 |
|
25 | 37-32 | 41 |
| 7 |
|
25 | 40-31 | 40 |
| 8 |
|
25 | 25-31 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-33 | 31 |
| 10 |
|
25 | 36-39 | 31 |
| 11 |
|
25 | 42-49 | 29 |
| 12 |
|
25 | 19-28 | 29 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
25 | 25-36 | 23 |
| 15 |
|
25 | 21-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation