Chuyển đến nội dung

Nhận định Andijan vs Neftchi - 13 thg 8, 2026

13 thg 815:00
0:3
Kết thúc
14.25 X3.50 21.78

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.78
Neftchi thắng
7.5/10
Kèo 1X2
21.78
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.37
7.8/10
Tỷ số chính xác
Andijan02Neftchi

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Andijan (Uzb)
Neftchi
Kiểm soát bóngAndijan: 42%Neftchi: 58%
Tổng số cú sútAndijan: 5Neftchi: 10
Sút trúng đíchAndijan: 3Neftchi: 5
Sút trượtAndijan: 2Neftchi: 5
Phạt gócAndijan: 3Neftchi: 6
Thẻ vàngAndijan: 2Neftchi: 2
Kiểm soát bóngAndijan: 51%Neftchi: 49%
Tổng số cú sútAndijan: 15Neftchi: 17
Sút trúng đíchAndijan: 4Neftchi: 7
Sút trượtAndijan: 11Neftchi: 10
Phạt gócAndijan: 7Neftchi: 4
Thẻ vàngAndijan: 1Neftchi: 3
Kiểm soát bóngAndijan: 51%42%Neftchi: 49%58%
Tổng số cú sútAndijan: 155Neftchi: 1710
Sút trúng đíchAndijan: 43Neftchi: 75
Sút trượtAndijan: 112Neftchi: 105
Phạt gócAndijan: 73Neftchi: 46
Thẻ vàngAndijan: 12Neftchi: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Andijan (Uzb)
Neftchi
Tổng bàn thắngAndijan: 2.4Neftchi: 3
Bàn thắng ghi đượcAndijan: 1.5Neftchi: 2.2
Bàn thuaAndijan: 0.9Neftchi: 0.8
Kiểm soát bóngAndijan: 50%Neftchi: 55%
Tổng số cú sútAndijan: 9.4Neftchi: 10.8
Sút trúng đíchAndijan: 4.8Neftchi: 6.2
Sút trượtAndijan: 4.7Neftchi: 4.6
Phạt gócAndijan: 3.8Neftchi: 6.6
Thẻ vàngAndijan: 1.44Neftchi: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Andijan (Uzb)
Neftchi
ThắngAndijan: 4Neftchi: 6
Trên 1.5 bànAndijan: 7Neftchi: 8
Trên 2.5 bànAndijan: 5Neftchi: 6
Trên 3.5 bànAndijan: 2Neftchi: 4
Cả hai đội ghi bànAndijan: 5Neftchi: 5
Thắng bất ngờAndijan: 0Neftchi: 0
Thua bất ngờAndijan: 1Neftchi: 0

Đối đầu

Andijan 5
3 Hòa
8 Neftchi
Lịch sử đối đầu
10 thg 3, 26
Neftchi3
Andijan0
05 thg 10, 25
Neftchi2
Andijan0
09 thg 5, 25
Andijan0
Neftchi2
25 thg 9, 24
Andijan0
Neftchi0
12 thg 5, 24
Neftchi2
Andijan2
31 thg 8, 23
Neftchi0
Andijan0
08 thg 4, 23
Andijan0
Neftchi2
15 thg 12, 20
Neftchi1
Andijan3
19 thg 8, 16
Neftchi1
Andijan2
09 thg 4, 16
Andijan2
Neftchi1

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Pakhtakor 23 42-21 52
2 Neftchi 23 52-19 52
3 Navbahor 22 39-21 44
4 Nasaf 23 35-22 37
5 Buxoro 23 35-31 37
6 Olmaliq 22 31-29 35
7 Lokomotiv 22 36-28 35
8 Dinamo Samarqand 23 34-36 30
9 Qizilqum 23 23-30 30
10 Andijan 23 29-31 30
11 Sogdiana 22 38-43 28
12 Surkhon 23 19-28 27
13 Kokand-1912 23 22-30 23
14 Bunyodkor 23 23-39 22
15 Xorazm 23 20-34 22
16 Mash'al 23 11-47 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation