Nhận định Olmaliq vs Xorazm - 3 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.50
Olmaliq thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.50
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIXorazm
Kiểm soát bóngOlmaliq: 61%Xorazm: 39%
Tổng số cú sútOlmaliq: 15Xorazm: 6
Sút trúng đíchOlmaliq: 8Xorazm: 3
Sút trượtOlmaliq: 6Xorazm: 3
Phạt gócOlmaliq: 8Xorazm: 3
Thẻ vàngOlmaliq: 1Xorazm: 1
Kiểm soát bóngOlmaliq: 45%Xorazm: 55%
Tổng số cú sútOlmaliq: 6Xorazm: 7
Sút trúng đíchOlmaliq: 2Xorazm: 3
Sút trượtOlmaliq: 4Xorazm: 4
Phạt gócOlmaliq: 8Xorazm: 5
Thẻ vàngOlmaliq: 0Xorazm: 2
Kiểm soát bóngOlmaliq: 45%61%Xorazm: 55%39%
Tổng số cú sútOlmaliq: 615Xorazm: 76
Sút trúng đíchOlmaliq: 28Xorazm: 33
Sút trượtOlmaliq: 46Xorazm: 43
Phạt gócOlmaliq: 88Xorazm: 53
Thẻ vàngOlmaliq: 01Xorazm: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Xorazm
Tổng bàn thắngOlmaliq: 2.7Xorazm: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOlmaliq: 1.5Xorazm: 0.8
Bàn thuaOlmaliq: 1.2Xorazm: 1.8
Kiểm soát bóngOlmaliq: 55%Xorazm: 47%
Tổng số cú sútOlmaliq: 12.6Xorazm: 7.6
Sút trúng đíchOlmaliq: 6.9Xorazm: 3.2
Sút trượtOlmaliq: 5.7Xorazm: 4.4
Phạt gócOlmaliq: 7.2Xorazm: 3.3
Thẻ vàngOlmaliq: 1.8Xorazm: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Xorazm
ThắngOlmaliq: 5Xorazm: 2
Trên 1.5 bànOlmaliq: 7Xorazm: 7
Trên 2.5 bànOlmaliq: 6Xorazm: 5
Trên 3.5 bànOlmaliq: 3Xorazm: 3
Cả hai đội ghi bànOlmaliq: 6Xorazm: 4
Thắng bất ngờOlmaliq: 0Xorazm: 0
Thua bất ngờOlmaliq: 0Xorazm: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
5Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
03 thg 92026
Olmaliq
Xorazm10
06 thg 32026
Xorazm
Olmaliq10
23 thg 82025
Olmaliq
Xorazm31
13 thg 42025
Xorazm
Olmaliq01
03 thg 92023
Olmaliq
Xorazm42
13 thg 42022
Xorazm
Olmaliq03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 56-21 | 55 |
| 2 |
|
24 | 43-22 | 53 |
| 3 |
|
24 | 42-24 | 46 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 40 |
| 5 |
|
24 | 34-31 | 39 |
| 6 |
|
24 | 39-30 | 39 |
| 7 |
|
24 | 35-22 | 38 |
| 8 |
|
24 | 24-30 | 33 |
| 9 |
|
24 | 29-32 | 30 |
| 10 |
|
24 | 35-38 | 30 |
| 11 |
|
24 | 41-47 | 29 |
| 12 |
|
24 | 19-28 | 28 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
24 | 24-34 | 23 |
| 15 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation