Nhận định Ynyshir Albions vs Swansea University - 31 thg 10, 2026
13.15
X3.75
21.97
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPure Swansea
xGYnyshir Albions: 1.6Swansea University: 1.92
Kiểm soát bóngYnyshir Albions: 49%Swansea University: 51%
Tổng số cú sútYnyshir Albions: 9Swansea University: 14
Sút trúng đíchYnyshir Albions: 5Swansea University: 6
Sút trượtYnyshir Albions: 4Swansea University: 7
Phạt gócYnyshir Albions: 7Swansea University: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Pure Swansea
Tổng bàn thắngYnyshir Albions: 2.8Swansea University: 4.8
Bàn thắng ghi đượcYnyshir Albions: 1.5Swansea University: 3.1
Bàn thuaYnyshir Albions: 1.3Swansea University: 1.7
Kiểm soát bóngYnyshir Albions: 49%Swansea University: 51%
Tổng số cú sútYnyshir Albions: 10Swansea University: 15.8
Sút trúng đíchYnyshir Albions: 5.2Swansea University: 7.8
Sút trượtYnyshir Albions: 4.8Swansea University: 8
Phạt gócYnyshir Albions: 6.5Swansea University: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pure Swansea
ThắngYnyshir Albions: 4Swansea University: 6
Tài 1.5 bànYnyshir Albions: 7Swansea University: 9
Tài 2.5 bànYnyshir Albions: 5Swansea University: 9
Tài 3.5 bànYnyshir Albions: 3Swansea University: 6
Cả hai đội ghi bànYnyshir Albions: 6Swansea University: 5
Thắng bất ngờYnyshir Albions: 0Swansea University: 0
Thua bất ngờYnyshir Albions: 0Swansea University: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
18 thg 22023
Ynyshir Albions
Swansea University21
19 thg 112022
Swansea University
Ynyshir Albions21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
11 | 28-21 | 21 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
11 | 23-19 | 16 |
| 8 |
|
11 | 23-24 | 15 |
| 9 |
|
12 | 21-22 | 15 |
| 10 |
|
11 | 15-20 | 14 |
| 11 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 12 |
|
10 | 10-21 | 11 |
| 13 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 14 |
|
9 | 16-13 | 9 |
| 15 |
|
9 | 12-17 | 9 |
| 16 |
|
12 | 9-36 | 2 |