Nhận định Young Lions vs Albirex Niigata S - 21 thg 2, 2026
112.00
X6.90
21.19
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.46
Albirex Niigata S thắng cách biệt 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
21.19
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlbirex N
Kiểm soát bóngYoung Lions: 38%Albirex Niigata S: 62%
Tổng số cú sútYoung Lions: 5Albirex Niigata S: 14
Sút trúng đíchYoung Lions: 3Albirex Niigata S: 8
Sút trượtYoung Lions: 2Albirex Niigata S: 5
Phạt gócYoung Lions: 2Albirex Niigata S: 7
Thẻ vàngYoung Lions: 1Albirex Niigata S: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Albirex N
Tổng bàn thắngYoung Lions: 3.9Albirex Niigata S: 3.3
Bàn thắng ghi đượcYoung Lions: 0.7Albirex Niigata S: 2
Bàn thuaYoung Lions: 3.2Albirex Niigata S: 1.3
Kiểm soát bóngYoung Lions: 43%Albirex Niigata S: 54%
Tổng số cú sútYoung Lions: 6.5Albirex Niigata S: 11.8
Sút trúng đíchYoung Lions: 4Albirex Niigata S: 7.3
Sút trượtYoung Lions: 2.5Albirex Niigata S: 4.4
Phạm lỗiYoung Lions: 10.5Albirex Niigata S: 12.5
Phạt gócYoung Lions: 2.5Albirex Niigata S: 5.4
Việt vịYoung Lions: 1.2Albirex Niigata S: 1.4
Thẻ vàngYoung Lions: 1.5Albirex Niigata S: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albirex N
ThắngYoung Lions: 0Albirex Niigata S: 7
Trên 1.5 bànYoung Lions: 10Albirex Niigata S: 9
Trên 2.5 bànYoung Lions: 6Albirex Niigata S: 7
Trên 3.5 bànYoung Lions: 5Albirex Niigata S: 5
Cả hai đội ghi bànYoung Lions: 7Albirex Niigata S: 6
Thắng bất ngờYoung Lions: 0Albirex Niigata S: 0
Thua bất ngờYoung Lions: 0Albirex Niigata S: 0
Đối đầu
1
Hòa
29
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Young Lions0
Albirex Niigata S2
13 thg 4, 25
Albirex Niigata S0
Young Lions0
28 thg 3, 25
Young Lions7
Albirex Niigata S1
23 thg 11, 24
Young Lions0
Albirex Niigata S1
04 thg 8, 24
Albirex Niigata S2
Young Lions1
15 thg 6, 24
Young Lions3
Albirex Niigata S2
22 thg 10, 23
Albirex Niigata S2
Young Lions0
22 thg 7, 23
Albirex Niigata S5
Young Lions0
01 thg 7, 23
Young Lions2
Albirex Niigata S4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 68-11 | 51 |
| 2 |
|
20 | 55-19 | 46 |
| 3 |
|
20 | 44-19 | 44 |
| 4 |
|
20 | 40-43 | 32 |
| 5 |
|
20 | 26-38 | 24 |
| 6 |
|
20 | 23-39 | 21 |
| 7 |
|
20 | 15-55 | 9 |
| 8 |
|
20 | 15-62 | 4 |
Promotion - AFC Champions League 2
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)