Nhận định Zebbug Rangers vs Mtarfa - 1 thg 3, 2026
11.14
X8.50
212.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.14
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMtarfa
Kiểm soát bóngZebbug Rangers: 62%Mtarfa: 38%
Tổng số cú sútZebbug Rangers: 10Mtarfa: 3
Sút trúng đíchZebbug Rangers: 4Mtarfa: 1
Sút trượtZebbug Rangers: 5Mtarfa: 1
Phạt gócZebbug Rangers: 8Mtarfa: 2
Kiểm soát bóngZebbug Rangers: 69%Mtarfa: 31%
Tổng số cú sútZebbug Rangers: 20Mtarfa: 4
Sút trúng đíchZebbug Rangers: 16Mtarfa: 3
Sút trượtZebbug Rangers: 4Mtarfa: 1
Phạt gócZebbug Rangers: 4Mtarfa: 1
Kiểm soát bóngZebbug Rangers: 69%62%Mtarfa: 31%38%
Tổng số cú sútZebbug Rangers: 2010Mtarfa: 43
Sút trúng đíchZebbug Rangers: 164Mtarfa: 31
Sút trượtZebbug Rangers: 45Mtarfa: 11
Phạt gócZebbug Rangers: 48Mtarfa: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Mtarfa
Tổng bàn thắngZebbug Rangers: 3.2Mtarfa: 5.4
Bàn thắng ghi đượcZebbug Rangers: 0.7Mtarfa: 0.6
Bàn thuaZebbug Rangers: 2.5Mtarfa: 4.8
Kiểm soát bóngZebbug Rangers: 49%Mtarfa: 40%
Tổng số cú sútZebbug Rangers: 6.4Mtarfa: 3.2
Sút trúng đíchZebbug Rangers: 2.8Mtarfa: 1.9
Sút trượtZebbug Rangers: 3.7Mtarfa: 1.3
Phạt gócZebbug Rangers: 4.7Mtarfa: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mtarfa
ThắngZebbug Rangers: 2Mtarfa: 1
Trên 1.5 bànZebbug Rangers: 8Mtarfa: 10
Trên 2.5 bànZebbug Rangers: 7Mtarfa: 9
Trên 3.5 bànZebbug Rangers: 5Mtarfa: 8
Cả hai đội ghi bànZebbug Rangers: 5Mtarfa: 3
Thắng bất ngờZebbug Rangers: 2Mtarfa: 1
Thua bất ngờZebbug Rangers: 1Mtarfa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Zebbug Rangers
Mtarfa60
11 thg 122025
Mtarfa
Zebbug Rangers41
08 thg 32025
Zebbug Rangers
Mtarfa02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41-33 | 33 |
| 2 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 3 |
|
22 | 40-31 | 30 |
| 4 |
|
22 | 36-38 | 27 |
| 5 |
|
22 | 26-33 | 21 |
| 6 |
|
22 | 23-45 | 20 |
| 7 |
|
22 | 32-38 | 17 |
| 8 |
|
22 | 10-94 | -2 |
Relegation