Nhận định Swieqi United vs Mtarfa - 31 thg 1, 2026
11.06
X17.00
230.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.37
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.06
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.37
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.35
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMtarfa
Kiểm soát bóngSwieqi United: 62%Mtarfa: 38%
Tổng số cú sútSwieqi United: 14Mtarfa: 2
Sút trúng đíchSwieqi United: 6Mtarfa: 1
Sút trượtSwieqi United: 7Mtarfa: 1
Phạt gócSwieqi United: 4Mtarfa: 2
Kiểm soát bóngSwieqi United: 62%Mtarfa: 38%
Tổng số cú sútSwieqi United: 27Mtarfa: 1
Sút trúng đíchSwieqi United: 19Mtarfa: 1
Sút trượtSwieqi United: 8Mtarfa: 0
Phạt gócSwieqi United: 9Mtarfa: 0
Kiểm soát bóngSwieqi United: 62%62%Mtarfa: 38%38%
Tổng số cú sútSwieqi United: 2714Mtarfa: 12
Sút trúng đíchSwieqi United: 196Mtarfa: 11
Sút trượtSwieqi United: 87Mtarfa: 01
Phạt gócSwieqi United: 94Mtarfa: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Mtarfa
Tổng bàn thắngSwieqi United: 4Mtarfa: 4.6
Bàn thắng ghi đượcSwieqi United: 1.9Mtarfa: 0.9
Bàn thuaSwieqi United: 2.1Mtarfa: 3.7
Tổng số cú sútSwieqi United: 11.5Mtarfa: 3.7
Sút trúng đíchSwieqi United: 5.5Mtarfa: 2.1
Sút trượtSwieqi United: 6Mtarfa: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mtarfa
ThắngSwieqi United: 5Mtarfa: 1
Trên 1.5 bànSwieqi United: 10Mtarfa: 10
Trên 2.5 bànSwieqi United: 9Mtarfa: 8
Trên 3.5 bànSwieqi United: 7Mtarfa: 6
Cả hai đội ghi bànSwieqi United: 9Mtarfa: 5
Thắng bất ngờSwieqi United: 1Mtarfa: 1
Thua bất ngờSwieqi United: 1Mtarfa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
31 thg 12026
Swieqi United
Mtarfa80
21 thg 122024
Swieqi United
Mtarfa21
07 thg 122024
Swieqi United
Mtarfa00
12 thg 32023
Swieqi United
Mtarfa21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 11-4 | 12 |
| 2 |
|
4 | 9-6 | 9 |
| 3 |
|
4 | 7-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 8-1 | 8 |
| 5 |
|
4 | 9-8 | 7 |
| 6 |
|
4 | 8-8 | 6 |
| 7 |
|
4 | 5-5 | 6 |
| 8 |
|
4 | 4-4 | 5 |
| 9 |
|
4 | 4-4 | 4 |
| 10 |
|
4 | 2-2 | 4 |
| 11 |
|
4 | 6-7 | 4 |
| 12 |
|
4 | 3-4 | 4 |
| 13 |
|
4 | 2-6 | 4 |
| 14 |
|
4 | 6-8 | 3 |
| 15 |
|
4 | 3-9 | 3 |
| 16 |
|
4 | 0-7 | 0 |
Promotion - Challenge League (Promotion Group)
Challenge League (Relegation Group)