Nhận định Mtarfa vs Santa Lucia - 19 thg 4, 2026
132.00
X13.00
21.04
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.43
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
21.04
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.24
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.43
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISanta Lucia
Kiểm soát bóngMtarfa: 38%Santa Lucia: 62%
Tổng số cú sútMtarfa: 3Santa Lucia: 10
Sút trúng đíchMtarfa: 1Santa Lucia: 5
Sút trượtMtarfa: 1Santa Lucia: 3
Phạt gócMtarfa: 1Santa Lucia: 5
Kiểm soát bóngMtarfa: 37%Santa Lucia: 63%
Tổng số cú sútMtarfa: 7Santa Lucia: 25
Sút trúng đíchMtarfa: 5Santa Lucia: 20
Sút trượtMtarfa: 2Santa Lucia: 5
Phạt gócMtarfa: 3Santa Lucia: 13
Kiểm soát bóngMtarfa: 37%38%Santa Lucia: 63%62%
Tổng số cú sútMtarfa: 73Santa Lucia: 2510
Sút trúng đíchMtarfa: 51Santa Lucia: 205
Sút trượtMtarfa: 21Santa Lucia: 53
Phạt gócMtarfa: 31Santa Lucia: 135
Thống kê
Trung bình / Trận
Santa Lucia
Tổng bàn thắngMtarfa: 4.8Santa Lucia: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMtarfa: 0.1Santa Lucia: 1.4
Bàn thuaMtarfa: 4.7Santa Lucia: 1.1
Kiểm soát bóngMtarfa: 39%Santa Lucia: 49%
Tổng số cú sútMtarfa: 3.3Santa Lucia: 7.7
Sút trúng đíchMtarfa: 1.5Santa Lucia: 4.6
Sút trượtMtarfa: 1.8Santa Lucia: 3.1
Phạt gócMtarfa: 1.2Santa Lucia: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santa Lucia
ThắngMtarfa: 0Santa Lucia: 3
Trên 1.5 bànMtarfa: 9Santa Lucia: 8
Trên 2.5 bànMtarfa: 8Santa Lucia: 5
Trên 3.5 bànMtarfa: 7Santa Lucia: 2
Cả hai đội ghi bànMtarfa: 1Santa Lucia: 7
Thắng bất ngờMtarfa: 0Santa Lucia: 0
Thua bất ngờMtarfa: 0Santa Lucia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
6.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Mtarfa
Santa Lucía15
13 thg 92025
Santa Lucía
Mtarfa70
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41-33 | 33 |
| 2 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 3 |
|
22 | 40-31 | 30 |
| 4 |
|
22 | 36-38 | 27 |
| 5 |
|
22 | 26-33 | 21 |
| 6 |
|
22 | 23-45 | 20 |
| 7 |
|
22 | 32-38 | 17 |
| 8 |
|
22 | 10-94 | -2 |
Relegation