icon back

Al-Hilal Saudi FC

Al-Hilal Saudi FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €192.15m
KEY INSIGHT Al-Hilal Saudi FC ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Al-Hilal Saudi FC bất bại trong 38 trận gần nhất
TREND Al-Hilal Saudi FC bất bại trên sân nhà trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
139 Trận đấu đã nhận định
69.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Hilal Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

เร็วๆ นี้
Al Fateh
Al Fateh
vs
Al Hilal
Al Hilal
8.5
6.3
1.32

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

จบแล้ว
Al Hilal
Al Hilal
4 : 0
Al Najma
Al Najma red card
1.1
12
29

1

1.1

O2.5

1.22

NO

1.83

H1

1.28
10/10

15:00

จบแล้ว
Al Shabab
Al Shabab
3 : 5
Al Hilal
Al Hilal
6.25
4.85
1.57

2

1.57

O2.5

1.5

YES

1.61

2

1.57
8.8/10

15:00

จบแล้ว
Al Taawon
Al Taawon
1 : 1
Al Hilal
Al Hilal
8.5
5.75
1.35

2

1.35

U3.5

1.74

YES

1.8

2

1.35
5/10

15:00

จบแล้ว
Al Hilal
Al Hilal
1 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad red card
1.5
4.8
6.25

1

1.5

U3.5

1.74

NO

2.45

1

1.5
8.2/10

14:15

จบแล้ว
Al Hilal
Al Hilal
2 : 1
Al Wahda
Al Wahda
1.55
4.4
6

1

1.55

U3.5

1.58

NO

2.2

1

1.55
8.8/10

11:25

จบแล้ว
Al Hilal
Al Hilal
2 : 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq
1.2
8.1
17.5

1

1.2

O2.5

1.29

YES

1.78

O2.5

1.29
2.6/10

12:00

จบแล้ว
Shabab A
Shabab
0 : 0
Al Hilal
Al Hilal
3.1
3.35
2.37

2

2.37

O2.5

1.7

NO

2.3

2

2.37
4.9/10

13:30

จบแล้ว
Al Okhdood
Al Okhdood
0 : 6
Al Hilal
Al Hilal
16.5
8.1
1.19

2

1.19

U3.5

1.91

NO

1.85

U3.5

1.91
3.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al-Hilal Saudi FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của Al-Hilal Saudi FC với tỷ lệ trúng 69.78% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng9817
Hòa347
Thua000
Bàn thắng ghi được263662
Bàn thắng để thủng lưới91423
Trung bình ghi bàn2.23.02.6
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 13
Thua 0
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
4-1-4-1 7 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 2 G
35 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
23 Trận
Tài 1.5 79%
19 Trận
Tài 2.5 46%
11 Trận
Tài 3.5 21%
5 Trận
Tài 4.5 13%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rúben Neves
Rúben Neves
28 MID 7.87
K. Benzema
K. Benzema
38 FWD 7.75
João Cancelo
João Cancelo
31 DEF 7.50
Malcom
Malcom
28 FWD 7.50
K. Koulibaly
K. Koulibaly
34 DEF 7.49
Salem Al Dawsari
Salem Al Dawsari
34 FWD 7.48
S. Milinković-Savić
S. Milinković-Savić
30 MID 7.36
Mohamed Kanno
Mohamed Kanno
31 MID 7.24
Hassan Tambakti
Hassan Tambakti
26 DEF 7.13
T. Hernández
T. Hernández
28 DEF 6.96
Y. Bounou
Y. Bounou
34 GK 6.91
D. Núñez
D. Núñez
26 FWD 6.91
Abdulelah Al Malki
Abdulelah Al Malki
31 MID 6.90
Nasser Al Dawsari
Nasser Al Dawsari
27 MID 6.82
Sultan Mandash
Sultan Mandash
31 FWD 6.78
Marcos Leonardo
Marcos Leonardo
22 FWD 6.77
Yusuf Akçiçek
Yusuf Akçiçek
20 DEF 6.73
Murad Al Hawsawi
Murad Al Hawsawi
24 MID 6.70
M. Al Dawood
M. Al Dawood
17 DEF 6.70
Hamad Turki Al Tuhayfan
Hamad Turki Al Tuhayfan
22 DEF 6.69
Saïmon Bouabré
Saïmon Bouabré
19 MID 6.68
Kaio César
Kaio César
21 FWD 6.67
Moteb Al Harbi
Moteb Al Harbi
25 DEF 6.65
Pablo Marí
Pablo Marí
32 DEF 6.64
Ali Lajami
Ali Lajami
29 DEF 6.63
Abdulkarim Darisi
Abdulkarim Darisi
22 FWD 6.63
M. Al Rubaie
M. Al Rubaie
28 GK 6.63
Saad Al Muthary
Saad Al Muthary
19 DEF 6.60
Ali Al Bulayhi
Ali Al Bulayhi
36 DEF 6.45
Abdullah Al Hamdan
Abdullah Al Hamdan
26 FWD 6.42
Mohammed Al Qahtani
Mohammed Al Qahtani
23 MID 6.40
M. Meïté
M. Meïté
18 FWD 6.30
Abdullah Radif
Abdullah Radif
22 FWD -
M. Al-Zaid
M. Al-Zaid
21 MID -