1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.20m

Phong độ gần đây

LWLLD
138 Trận đấu đã nhận định
65.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportivo C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Deportivo C
Deportivo Cuenca
vs
Tecnico Universitario
Tecnico U
2
3.3
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Deportivo R
Deportivo Recoleta
0 : 0
Deportivo Cuenca
Deportivo C
2.3
3.2
4.1

1

2.3

U2.5

1.58

NO

1.79

1X

1.32
3/10

12:45

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
4 : 1
Deportivo Cuenca
Deportivo C
1.68
3.7
5.35

2

5.35

U2.5

1.69

NO

1.7

U2.5

1.69
7.3/10

16:30

Kết thúc
red card Deportivo C
Deportivo Cuenca
1 : 3
Orense SC
Orense SC
2.02
3.35
4.3

1

2.02

U3.5

1.24

NO

1.83

1X

1.23
4.8/10

14:00

Kết thúc
Manta FC
Manta FC
0 : 1
Deportivo Cuenca
Deportivo C
2.35
3.15
3.55

2

3.55

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
8/10

20:30

Kết thúc
San Lorenzo
San Lorenzo
2 : 0
Deportivo C
Deportivo C
1.63
3.75
8.25

1

1.63

U2.5

1.5

NO

1.52

U2.5

1.5
5.6/10

14:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cuenca
2 : 3
Independiente del Valle
Independiente d
3.35
3.2
2.25

2

2.25

U3.5

1.24

YES

1.9

U3.5

1.24
8/10

18:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cuenca
1 : 0
Santos
Santos
2.45
3.05
3.85

X

3.05

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
5.3/10

20:00

Kết thúc
red card Emelec
Emelec
0 : 2
Deportivo C
Deportivo C
1.91
3.4
4.55

1X

1.22

U2.5

1.65

NO

1.8

U2.5

1.65
7.4/10

19:00

Kết thúc
Dep. Cuenca
Dep. Cuenca
5 : 0
EL Nacional
EL Nacional red card
1.62
4.15
6

X

4.15

O1.5

1.28

YES

1.93

O1.5

1.28
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Cuenca

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Cuenca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Cuenca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Cuenca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Deportivo Cuenca đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Cuenca đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.99 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Deportivo Cuenca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Cuenca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng134
Hòa202
Thua224
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới9211
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.80.41.1
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 3 G
4-4-2 2 G
4-2-3-1 2 G
5-4-1 1 G
18 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Ferrero
F. Ferrero
29 GK 7.10
M. Siguenza
M. Siguenza
17 FWD 7.00
J. Ordoñez
J. Ordoñez
30 FWD 6.85
C. Arboleda
C. Arboleda
34 FWD 6.84
B. García
B. García
24 MID 6.79
David González
David González
22 MID 6.77
P. Boolsen
P. Boolsen
27 DEF 6.74
S. Postel
S. Postel
22 DEF 6.74
R. Ibarra
R. Ibarra
31 MID 6.72
N. Leguizamón
N. Leguizamón
30 FWD 6.71
É. Vega
É. Vega
35 MID 6.71
M. Maccari
M. Maccari
25 MID 6.70
J. Chacón
J. Chacón
22 MID 6.70
S. Morocho
S. Morocho
27 DEF 6.70
Melvin Fabricio Díaz Canencia
Melvin Fabricio Díaz Canencia
24 MID 6.70
Yeltzin Hernán Erique Villigua
Yeltzin Hernán Erique Villigua
22 DEF 6.69
E. Guevara
E. Guevara
35 DEF 6.69
M. Klimowicz
M. Klimowicz
18 FWD 6.66
G. Rivero
G. Rivero
33 FWD 6.65
J. Mejia
J. Mejia
19 MID 6.65
Marcos Andrés López Cabrera
Marcos Andrés López Cabrera
32 DEF 6.64
Lucas Eduardo Mancinelli
Lucas Eduardo Mancinelli
36 FWD 6.61
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
21 DEF 6.52
I. Piedra
I. Piedra
25 DEF 6.50
J. Valencia
J. Valencia
- FWD 6.20