AS Jeunesse Esch Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Victoria
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Kết thúc |
Schifflan
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Jeunesse E
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Etzella E
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondorf-les-ba
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Jeunesse E
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Jeunesse Esch
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Differdange
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Jeunesse
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Jeunesse Esch
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Rodange
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Mondercange
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Fola Esch
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AS Jeunesse Esch
Bạn đang tìm nhận định AS Jeunesse Esch? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AS Jeunesse Esch được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của AS Jeunesse Esch với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 49.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Division, AS Jeunesse Esch đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
AS Jeunesse Esch hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.44m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AS Jeunesse Esch đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 14 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |






