Chuyển đến nội dung

Nhận định Fola Esch vs AS Jeunesse Esch - 12 thg 5, 2025

12 thg 519:00
0:1
Kết thúc
13.50 X3.80 21.83

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
X21.24
1.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.37
1.0/10
Tỷ số chính xác
Fola Esch12AS Jeunesse Esch

Thống kê

Trung bình / Trận
Fola
Jeunesse Esch
Tổng bàn thắngFola Esch: 3AS Jeunesse Esch: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFola Esch: 0.7AS Jeunesse Esch: 1
Bàn thuaFola Esch: 2.3AS Jeunesse Esch: 1.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Fola
Jeunesse Esch
ThắngFola Esch: 2AS Jeunesse Esch: 2
Trên 1.5 bànFola Esch: 9AS Jeunesse Esch: 9
Trên 2.5 bànFola Esch: 6AS Jeunesse Esch: 4
Trên 3.5 bànFola Esch: 2AS Jeunesse Esch: 2
Cả hai đội ghi bànFola Esch: 3AS Jeunesse Esch: 4
Thắng bất ngờFola Esch: 1AS Jeunesse Esch: 0
Thua bất ngờFola Esch: 0AS Jeunesse Esch: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 29
Fola Esch
AS Jeunesse Esch
8Thắng
10Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
12 thg 52025Fola EschAS Jeunesse Esch01
11 thg 122024AS Jeunesse EschFola Esch42
18 thg 22024Fola EschAS Jeunesse Esch01
20 thg 82023AS Jeunesse EschFola Esch41
19 thg 72023AS Jeunesse EschFola Esch22
23 thg 42023AS Jeunesse EschFola Esch31
01 thg 22023AS Jeunesse EschFola Esch00
13 thg 112022Fola EschAS Jeunesse Esch13
24 thg 42022Fola EschAS Jeunesse Esch10
21 thg 112021AS Jeunesse EschFola Esch33

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 Atert Bissen 30 70-27 65
2 FC Differdange 03 30 63-22 65
3 US Mondorf-les-bains 30 51-24 60
4 UNA Strassen 30 57-26 58
5 F91 Dudelange 30 59-38 58
6 AS Jeunesse Esch 30 35-34 40
7 Racing FC Union Luxembourg 30 48-50 40
8 UN Kaerjeng 97 30 43-48 38
9 US Hostert 30 35-56 36
10 Victoria Rosport 30 33-50 35
11 Progres Niederkorn 30 44-47 34
12 Swift Hesperange 30 31-46 32
13 Jeunesse Canach 30 29-44 31
14 Mamer 30 33-59 29
15 Union Titus Petange 30 26-49 25
16 Rodange 91 30 28-65 25
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation