1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kashima
Kashima

Kashima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.40m
KEY INSIGHT Kashima ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Kashima bất bại trên sân nhà trong 16 trận gần nhất
TREND Kashima ghi bàn trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
159 Trận đấu đã nhận định
69.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kashima Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Sắp diễn ra
Kashima
Kashima
vs
Machida Zelvia
Machida Z
2.25
3.3
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

00:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2 : 1
Kashima
Kashima red card
4.35
3.4
1.93

2

1.93

U2.5

1.57

NO

1.68

U2.5

1.57
7.5/10

06:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
0 : 1
Kashima
Kashima red card
2.67
3.3
2.75

2

2.75

U3.5

1.29

YES

1.88

X2

1.52
8.9/10

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
1 : 0
Urawa
Urawa
2.02
3.6
3.8

1

2.02

U3.5

1.33

NO

2

1X

1.31
8.5/10

03:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
0 : 2
Kashima
Kashima
3.05
3.45
2.35

2

2.35

O2.5

1.71

NO

2.35

X2

1.4
8.5/10

01:00

Kết thúc
red card Mito H
Mito Hollyhock
1 : 1
Kashima
Kashima
4.2
3.6
1.9

2

1.9

U3.5

1.26

YES

2

X2

1.26
8.5/10

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
2 : 1
JEF United Chiba
Chiba
1.57
4.15
6.25

1

1.57

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
7.5/10

05:30

Kết thúc
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
0 : 3
Kashima Antlers
Kashima
2.38
3.2
3.35

X2

1.62

U3.5

1.21

YES

2.07

U3.5

1.21
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kashima

Bạn đang tìm nhận định Kashima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kashima được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Kashima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kashima đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kashima đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.52 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Kashima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kashima đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng6410
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được91120
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn1.51.81.7
Trung bình thủng lưới0.21.00.6
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 1 G
12 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
12 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Ueda
N. Ueda
31 DEF 7.60
T. Hayakawa
T. Hayakawa
26 GK 7.37
K. Nono
K. Nono
23 DEF 7.30
I. Sekigawa
I. Sekigawa
25 DEF 7.25
Léo Ceará
Léo Ceará
30 FWD 7.22
K. Misao
K. Misao
29 MID 7.20
Kim Tae-Hyeon
Kim Tae-Hyeon
25 DEF 7.18
Y. Suzuki
Y. Suzuki
29 FWD 7.16
Y. Higuchi
Y. Higuchi
29 MID 7.04
G. Shibasaki
G. Shibasaki
33 MID 6.90
H. Matsumoto
H. Matsumoto
19 DEF 6.90
K. Anzai
K. Anzai
30 DEF 6.83
A. Čavrić
A. Čavrić
31 FWD 6.76
R. Ogawa
R. Ogawa
29 DEF 6.74
S. Mizoguchi
S. Mizoguchi
21 DEF 6.73
Y. Matsumura
Y. Matsumura
24 MID 6.73
Élber
Élber
33 MID 6.70
H. Tokuda
H. Tokuda
18 FWD 6.70
K. Chinen
K. Chinen
30 MID 6.65
H. Hayashu
H. Hayashu
22 MID 6.65
R. Koike
R. Koike
30 DEF 6.65
K. Tagawa
K. Tagawa
26 FWD 6.62
R. Araki
R. Araki
23 MID 6.56
S. Morooka
S. Morooka
25 FWD 6.55
K. Tsukui
K. Tsukui
21 DEF 6.00