icon back

Kisvarda FC

Kisvarda FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.82m
KEY INSIGHT Kisvarda FC có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Kisvarda FC không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Kisvarda FC không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
135 Trận đấu đã nhận định
62.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kisvarda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

เร็วๆ นี้
Ujpest
Ujpest
vs
Kisvarda
Kisvarda
2.01
3.4
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

จบแล้ว
Kisvarda
Kisvarda
1 : 0
Puskas Academy
Puskas A
2.8
3.15
2.65

X2

1.45

O1.5

1.44

YES

1.9

O1.5

1.44
4/10

09:30

จบแล้ว
Kisvarda
Kisvarda
2 : 1
Paks
Paks
2.85
3.7
2.62

X2

1.52

O2.5

1.76

YES

1.63

O2.5

1.76
6.5/10

09:00

จบแล้ว
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2 : 2
Kisvarda
Kisvarda
2.2
3.3
3.35

1

2.2

O1.5

1.34

NO

2

1X

1.36
7.2/10

12:45

จบแล้ว
Gyor
Gyor
1 : 0
Kisvarda
Kisvarda
1.52
4.25
6

1

1.52

O2.5

1.62

YES

1.7

1

1.52
5.7/10

12:45

จบแล้ว
Kisvarda
Kisvarda
1 : 0
Kazincbarcikai
Kazincbar
1.7
3.85
5.4

1

1.7

O1.5

1.27

YES

1.78

1

1.7
7.1/10

07:45

จบแล้ว
Diosgyori
Diosgyori VTK
1 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda
2.65
3.3
2.95

1

2.65

O2.5

1.95

YES

1.75

HS

1.3
6.4/10

10:00

จบแล้ว
Kisvarda
Kisvarda
2 : 3
MTK Budapest
MTK Budapest
2
3.6
3.55

1

2

O2.5

1.7

YES

1.6

O2.5

1.7
7.5/10

12:30

จบแล้ว
red card Debrecen
Debrecen
0 : 1
Kisvarda
Kisvarda
2.05
3.4
3.5

1

2.07

O1.5

1.3

YES

1.72

1X

1.33
8.5/10

12:00

จบแล้ว
red card Gyirmot SE
Gyirmot SE
1 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda FC red cardred card
3.66
3.34
1.88

2

1.88

U3.5

1.29

YES

1.76

2

1.88
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kisvarda FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 135 trận đấu có sự tham gia của Kisvarda FC với tỷ lệ trúng 62.96% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng7411
Hòa235
Thua459
Bàn thắng ghi được191231
Bàn thắng để thủng lưới172037
Trung bình ghi bàn1.51.01.2
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-1-2 2 G
5-4-1 2 G
4-4-2 1 G
58 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 36%
9 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Popoola
A. Popoola
19 MID 7.11
L. Szőr
L. Szőr
24 MID 7.03
S. Adayilo
S. Adayilo
25 DEF 7.00
M. Chlumecký
M. Chlumecký
28 DEF 6.93
B. Oláh
B. Oláh
31 DEF 6.91
I. Soltész
I. Soltész
25 MID 6.90
B. Matić
B. Matić
31 DEF 6.89
N. Radmanovac
N. Radmanovac
28 DEF 6.88
H. Mbock
H. Mbock
26 MID 6.85
B. Cipetić
B. Cipetić
30 DEF 6.81
Hennagyij Szikszai
Hennagyij Szikszai
18 MID 6.80
B. Bíró
B. Bíró
27 FWD 6.77
T. Yordanov
T. Yordanov
27 FWD 6.74
M. Matanović
M. Matanović
25 MID 6.74
G. Molnár
G. Molnár
31 MID 6.73
B. Melnyk
B. Melnyk
28 MID 6.73
Máté Gyurkó
Máté Gyurkó
23 FWD 6.70
K. Nagy
K. Nagy
30 DEF 6.68
S. Novothny
S. Novothny
31 FWD 6.66
I. Popovich
I. Popovich
20 GK 6.65
S. Medgyes
S. Medgyes
32 MID 6.63
A. Jovičić
A. Jovičić
30 DEF 6.62
J. Mešanović
J. Mešanović
33 FWD 6.55
K. Körmendi
K. Körmendi
24 MID 6.55
D. Soltész
D. Soltész
25 MID 6.54
Attila Filip Pintér
Attila Filip Pintér
20 FWD 6.51
T. Lippai
T. Lippai
28 DEF 6.50
Szilárd Szabó
Szilárd Szabó
19 FWD 6.30
Maxim Osztrovka
Maxim Osztrovka
18 MID 6.30