Nhận định Kisvarda FC vs Debreceni VSC - 13 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.44
Debreceni VSC thắng hoặc hòa
6.2/10
Kèo 1X2
22.55
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.68
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDebreceni V
xGKisvarda FC: 1.12Debreceni VSC: 1.42
Kiểm soát bóngKisvarda FC: 47%Debreceni VSC: 53%
Tổng số cú sútKisvarda FC: 9Debreceni VSC: 14
Sút trúng đíchKisvarda FC: 3Debreceni VSC: 4
Sút trượtKisvarda FC: 3Debreceni VSC: 7
Phạt gócKisvarda FC: 4Debreceni VSC: 3
Thẻ vàngKisvarda FC: 2Debreceni VSC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Debreceni V
Bàn thắng kỳ vọngKisvarda FC: 1.14Debreceni VSC: 1.37
Tổng bàn thắngKisvarda FC: 2.4Debreceni VSC: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKisvarda FC: 1.1Debreceni VSC: 1.5
Bàn thuaKisvarda FC: 1.3Debreceni VSC: 1.3
Kiểm soát bóngKisvarda FC: 51%Debreceni VSC: 53%
Tổng số cú sútKisvarda FC: 10.3Debreceni VSC: 14
Sút trúng đíchKisvarda FC: 3.2Debreceni VSC: 4.3
Sút trượtKisvarda FC: 3.8Debreceni VSC: 6.3
Phạm lỗiKisvarda FC: 13.5Debreceni VSC: 12.6
Phạt gócKisvarda FC: 4.6Debreceni VSC: 3.9
Việt vịKisvarda FC: 1.5Debreceni VSC: 1
Thẻ vàngKisvarda FC: 2.33Debreceni VSC: 2.6
Tổng số đường chuyềnKisvarda FC: 391Debreceni VSC: 388
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Debreceni V
ThắngKisvarda FC: 3Debreceni VSC: 3
Trên 1.5 bànKisvarda FC: 7Debreceni VSC: 9
Trên 2.5 bànKisvarda FC: 4Debreceni VSC: 5
Trên 3.5 bànKisvarda FC: 2Debreceni VSC: 3
Cả hai đội ghi bànKisvarda FC: 6Debreceni VSC: 7
Thắng bất ngờKisvarda FC: 0Debreceni VSC: 0
Thua bất ngờKisvarda FC: 0Debreceni VSC: 0
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
13 thg 4, 26
Kisvarda FC0
Debreceni VSC0
21 thg 12, 25
Debreceni VSC0
Kisvarda FC1
21 thg 9, 25
Kisvarda FC0
Debreceni VSC1
30 thg 3, 24
Kisvarda FC1
Debreceni VSC3
02 thg 12, 23
Kisvarda FC0
Debreceni VSC0
21 thg 8, 23
Debreceni VSC4
Kisvarda FC1
06 thg 7, 23
Debreceni VSC1
Kisvarda FC0
11 thg 3, 23
Kisvarda FC0
Debreceni VSC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.