Nhận định St Etienne W vs Paris FC W - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.40
1.2/10
Kèo 1X2
21.39
1.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.28
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParis FC W
xGSt Etienne W: 0.62Paris FC W: 1.31
Kiểm soát bóngSt Etienne W: 39%Paris FC W: 61%
Tổng số cú sútSt Etienne W: 8Paris FC W: 14
Sút trúng đíchSt Etienne W: 2Paris FC W: 5
Sút trượtSt Etienne W: 4Paris FC W: 3
Phạt gócSt Etienne W: 3Paris FC W: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris FC W
Bàn thắng kỳ vọngSt Etienne W: 0.83Paris FC W: 0.92
Tổng bàn thắngSt Etienne W: 1.9Paris FC W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSt Etienne W: 0.3Paris FC W: 1.3
Bàn thuaSt Etienne W: 1.6Paris FC W: 1.2
Kiểm soát bóngSt Etienne W: 43%Paris FC W: 46%
Tổng số cú sútSt Etienne W: 10.9Paris FC W: 11.5
Sút trúng đíchSt Etienne W: 2.9Paris FC W: 4.3
Sút trượtSt Etienne W: 5.5Paris FC W: 3.8
Phạm lỗiSt Etienne W: 9.5Paris FC W: 8.2
Phạt gócSt Etienne W: 4.1Paris FC W: 4.3
Việt vịSt Etienne W: 1.1Paris FC W: 2.3
Thẻ vàngSt Etienne W: 1.9Paris FC W: 1.33
Tổng số đường chuyềnSt Etienne W: 322Paris FC W: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris FC W
ThắngSt Etienne W: 1Paris FC W: 3
Trên 1.5 bànSt Etienne W: 5Paris FC W: 8
Trên 2.5 bànSt Etienne W: 2Paris FC W: 6
Trên 3.5 bànSt Etienne W: 2Paris FC W: 2
Cả hai đội ghi bànSt Etienne W: 2Paris FC W: 2
Thắng bất ngờSt Etienne W: 0Paris FC W: 0
Thua bất ngờSt Etienne W: 0Paris FC W: 1
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Saint-Étienne W0
Paris FC W3
26 thg 9, 25
Paris FC W2
Saint-Étienne W0
14 thg 2, 25
Paris FC W4
Saint-Étienne W0
05 thg 10, 24
Saint-Étienne W1
Paris FC W0
19 thg 4, 24
Paris FC W0
Saint-Étienne W1
11 thg 11, 23
Saint-Étienne W1
Paris FC W6
05 thg 2, 22
Paris FC W2
Saint-Étienne W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation