Nhận định Guingamp W vs Paris FC W - 22 thg 9, 2024
114.00
X6.35
21.16
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS2+
1.25
Paris FC W ghi 2+ bàn
4.4/10
Kèo 1X2
21.16
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.16
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris FC W
Tổng bàn thắngGuingamp W: 4.2Paris FC W: 3.3
Bàn thắng ghi đượcGuingamp W: 1.6Paris FC W: 2
Bàn thuaGuingamp W: 2.6Paris FC W: 1.3
Kiểm soát bóngGuingamp W: 40%Paris FC W: 51%
Tổng số cú sútGuingamp W: 6.2Paris FC W: 15
Sút trúng đíchGuingamp W: 3.2Paris FC W: 6.1
Sút trượtGuingamp W: 2.1Paris FC W: 5.4
Phạm lỗiGuingamp W: 9.3Paris FC W: 10.1
Phạt gócGuingamp W: 2.1Paris FC W: 6.3
Việt vịGuingamp W: 1.7Paris FC W: 1.8
Thẻ vàngGuingamp W: 1.3Paris FC W: 2.29
Thẻ đỏGuingamp W: 0Paris FC W: 0
Tổng số đường chuyềnGuingamp W: 289Paris FC W: 411
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris FC W
ThắngGuingamp W: 2Paris FC W: 3
Trên 1.5 bànGuingamp W: 10Paris FC W: 8
Trên 2.5 bànGuingamp W: 7Paris FC W: 5
Trên 3.5 bànGuingamp W: 6Paris FC W: 4
Cả hai đội ghi bànGuingamp W: 6Paris FC W: 4
Thắng bất ngờGuingamp W: 0Paris FC W: 0
Thua bất ngờGuingamp W: 0Paris FC W: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
2Thắng
4Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
18 thg 12025
Paris FC W
Guingamp W60
22 thg 92024
Guingamp W
Paris FC W06
16 thg 32024
Guingamp W
Paris FC W04
14 thg 102023
Paris FC W
Guingamp W20
31 thg 32023
Paris FC W
Guingamp W22
19 thg 112022
Guingamp W
Paris FC W03
26 thg 22022
Guingamp W
Paris FC W25
28 thg 82021
Paris FC W
Guingamp W41
27 thg 22021
Paris FC W
Guingamp W00
14 thg 112020
Guingamp W
Paris FC W11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 92-7 | 62 |
| 2 |
|
22 | 57-14 | 52 |
| 3 |
|
22 | 58-19 | 45 |
| 4 |
|
22 | 40-24 | 43 |
| 5 |
|
22 | 40-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 17-30 | 23 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 21 |
| 9 |
|
22 | 22-39 | 17 |
| 10 |
|
22 | 16-62 | 17 |
| 11 |
|
22 | 24-49 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-85 | 9 |
Playoffs
Relegation