Nhận định Montpellier W vs Paris FC W - 22 thg 4, 2026
17.50
X4.95
21.36
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.36
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.70
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParis FC W
xGMontpellier W: 0.65Paris FC W: 1.69
Kiểm soát bóngMontpellier W: 40%Paris FC W: 60%
Tổng số cú sútMontpellier W: 5Paris FC W: 13
Sút trúng đíchMontpellier W: 1Paris FC W: 5
Sút trượtMontpellier W: 2Paris FC W: 3
Phạt gócMontpellier W: 3Paris FC W: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris FC W
Bàn thắng kỳ vọngMontpellier W: 0.67Paris FC W: 1.34
Tổng bàn thắngMontpellier W: 3.1Paris FC W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMontpellier W: 1.2Paris FC W: 1.8
Bàn thuaMontpellier W: 1.9Paris FC W: 1.1
Kiểm soát bóngMontpellier W: 47%Paris FC W: 51%
Tổng số cú sútMontpellier W: 8Paris FC W: 12.4
Sút trúng đíchMontpellier W: 2.3Paris FC W: 5.1
Sút trượtMontpellier W: 4.5Paris FC W: 3.9
Phạm lỗiMontpellier W: 13Paris FC W: 9.2
Phạt gócMontpellier W: 3.3Paris FC W: 4.5
Việt vịMontpellier W: 1.9Paris FC W: 2
Thẻ vàngMontpellier W: 2.6Paris FC W: 1.4
Tổng số đường chuyềnMontpellier W: 329Paris FC W: 414
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris FC W
ThắngMontpellier W: 1Paris FC W: 5
Trên 1.5 bànMontpellier W: 9Paris FC W: 9
Trên 2.5 bànMontpellier W: 8Paris FC W: 8
Trên 3.5 bànMontpellier W: 3Paris FC W: 2
Cả hai đội ghi bànMontpellier W: 8Paris FC W: 3
Thắng bất ngờMontpellier W: 0Paris FC W: 0
Thua bất ngờMontpellier W: 0Paris FC W: 1
Đối đầu
1
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Paris FC W2
Montpellier W1
29 thg 3, 25
Montpellier W2
Paris FC W0
09 thg 11, 24
Paris FC W4
Montpellier W2
29 thg 3, 24
Paris FC W3
Montpellier W0
09 thg 12, 23
Montpellier W1
Paris FC W4
10 thg 3, 23
Paris FC W2
Montpellier W0
28 thg 10, 22
Montpellier W1
Paris FC W3
15 thg 4, 22
Paris FC W3
Montpellier W1
03 thg 12, 21
Montpellier W0
Paris FC W0
05 thg 6, 21
Paris FC W2
Montpellier W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation