Nhận định Paris FC W vs Strasbourg W - 11 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.21
Paris FC W thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.21
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.78
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStrasbourg W
xGParis FC W: 1.45Strasbourg W: 0.48
Kiểm soát bóngParis FC W: 64%Strasbourg W: 36%
Tổng số cú sútParis FC W: 15Strasbourg W: 4
Sút trúng đíchParis FC W: 5Strasbourg W: 1
Sút trượtParis FC W: 5Strasbourg W: 1
Phạt gócParis FC W: 6Strasbourg W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Strasbourg W
Bàn thắng kỳ vọngParis FC W: 0.87Strasbourg W: 0.77
Tổng bàn thắngParis FC W: 2.2Strasbourg W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcParis FC W: 1Strasbourg W: 0.9
Bàn thuaParis FC W: 1.2Strasbourg W: 1.6
Kiểm soát bóngParis FC W: 46%Strasbourg W: 52%
Tổng số cú sútParis FC W: 11.1Strasbourg W: 7.9
Sút trúng đíchParis FC W: 3.8Strasbourg W: 2.9
Sút trượtParis FC W: 4Strasbourg W: 2.8
Phạm lỗiParis FC W: 8.5Strasbourg W: 10.1
Phạt gócParis FC W: 4.3Strasbourg W: 3
Việt vịParis FC W: 2.3Strasbourg W: 1.5
Thẻ vàngParis FC W: 1.11Strasbourg W: 1.8
Tổng số đường chuyềnParis FC W: 384Strasbourg W: 401
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Strasbourg W
ThắngParis FC W: 2Strasbourg W: 5
Trên 1.5 bànParis FC W: 7Strasbourg W: 6
Trên 2.5 bànParis FC W: 5Strasbourg W: 5
Trên 3.5 bànParis FC W: 2Strasbourg W: 2
Cả hai đội ghi bànParis FC W: 2Strasbourg W: 2
Thắng bất ngờParis FC W: 0Strasbourg W: 0
Thua bất ngờParis FC W: 1Strasbourg W: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Paris FC W3
Strasbourg W0
13 thg 12, 25
Strasbourg W0
Paris FC W0
22 thg 3, 25
Paris FC W3
Strasbourg W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation