Nhận định Le Havre W vs Paris FC W - 22 thg 2, 2026
17.60
X4.50
21.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.47
Paris FC W thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.47
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParis FC W
xGLe Havre W: 0.28Paris FC W: 1.45
Kiểm soát bóngLe Havre W: 36%Paris FC W: 64%
Tổng số cú sútLe Havre W: 3Paris FC W: 16
Sút trúng đíchLe Havre W: 1Paris FC W: 5
Sút trượtLe Havre W: 1Paris FC W: 5
Phạt gócLe Havre W: 2Paris FC W: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris FC W
Bàn thắng kỳ vọngLe Havre W: 0.41Paris FC W: 1.16
Tổng bàn thắngLe Havre W: 3Paris FC W: 2
Bàn thắng ghi đượcLe Havre W: 0.6Paris FC W: 1
Bàn thuaLe Havre W: 2.4Paris FC W: 1
Kiểm soát bóngLe Havre W: 38%Paris FC W: 49%
Tổng số cú sútLe Havre W: 6.2Paris FC W: 13.8
Sút trúng đíchLe Havre W: 2.2Paris FC W: 4.4
Sút trượtLe Havre W: 2.6Paris FC W: 5.3
Phạm lỗiLe Havre W: 12.6Paris FC W: 8.7
Phạt gócLe Havre W: 2.7Paris FC W: 4.7
Việt vịLe Havre W: 1.2Paris FC W: 2.2
Thẻ vàngLe Havre W: 2.33Paris FC W: 1.11
Tổng số đường chuyềnLe Havre W: 312Paris FC W: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris FC W
ThắngLe Havre W: 1Paris FC W: 3
Trên 1.5 bànLe Havre W: 9Paris FC W: 6
Trên 2.5 bànLe Havre W: 6Paris FC W: 5
Trên 3.5 bànLe Havre W: 2Paris FC W: 1
Cả hai đội ghi bànLe Havre W: 5Paris FC W: 2
Thắng bất ngờLe Havre W: 0Paris FC W: 0
Thua bất ngờLe Havre W: 0Paris FC W: 1
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Le Havre W0
Paris FC W4
06 thg 12, 25
Paris FC W3
Le Havre W0
08 thg 1, 25
Le Havre W0
Paris FC W2
29 thg 9, 24
Paris FC W8
Le Havre W0
06 thg 3, 24
Paris FC W3
Le Havre W2
06 thg 10, 23
Le Havre W1
Paris FC W4
21 thg 1, 23
Le Havre W1
Paris FC W3
23 thg 9, 22
Paris FC W1
Le Havre W0
21 thg 5, 21
Le Havre W1
Paris FC W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation