Nhận định Dijon W vs Paris FC W - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
21.68
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.54
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParis FC W
xGDijon W: 0.69Paris FC W: 1.65
Kiểm soát bóngDijon W: 41%Paris FC W: 59%
Tổng số cú sútDijon W: 5Paris FC W: 12
Sút trúng đíchDijon W: 1Paris FC W: 5
Sút trượtDijon W: 1Paris FC W: 3
Phạt gócDijon W: 2Paris FC W: 4
Thẻ vàngDijon W: 1Paris FC W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris FC W
Bàn thắng kỳ vọngDijon W: 1.06Paris FC W: 1.36
Tổng bàn thắngDijon W: 2.2Paris FC W: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDijon W: 1.1Paris FC W: 1.9
Bàn thuaDijon W: 1.1Paris FC W: 0.9
Kiểm soát bóngDijon W: 52%Paris FC W: 53%
Tổng số cú sútDijon W: 9.2Paris FC W: 11.9
Sút trúng đíchDijon W: 3.2Paris FC W: 4.9
Sút trượtDijon W: 3.4Paris FC W: 3.6
Phạm lỗiDijon W: 10.2Paris FC W: 9.2
Phạt gócDijon W: 3.9Paris FC W: 4.5
Việt vịDijon W: 2Paris FC W: 2.1
Thẻ vàngDijon W: 1.5Paris FC W: 1.4
Tổng số đường chuyềnDijon W: 432Paris FC W: 427
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris FC W
ThắngDijon W: 5Paris FC W: 6
Trên 1.5 bànDijon W: 7Paris FC W: 9
Trên 2.5 bànDijon W: 4Paris FC W: 7
Trên 3.5 bànDijon W: 2Paris FC W: 2
Cả hai đội ghi bànDijon W: 3Paris FC W: 2
Thắng bất ngờDijon W: 0Paris FC W: 0
Thua bất ngờDijon W: 0Paris FC W: 0
Đối đầu
0
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Paris FC W2
Dijon W0
07 thg 5, 25
Dijon W6
Paris FC W0
14 thg 12, 24
Paris FC W4
Dijon W0
08 thg 5, 24
Paris FC W0
Dijon W1
22 thg 10, 23
Dijon W0
Paris FC W6
04 thg 2, 23
Paris FC W2
Dijon W0
01 thg 10, 22
Dijon W0
Paris FC W2
01 thg 6, 22
Paris FC W2
Dijon W0
20 thg 11, 21
Dijon W0
Paris FC W2
09 thg 5, 21
Dijon W0
Paris FC W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation