Nhận định Paris FC W vs Fleury 91 W - 28 thg 3, 2026
11.38
X4.20
26.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.58
1.0/10
Kèo 1X2
11.38
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.68
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFleury 91 W
xGParis FC W: 1.43Fleury 91 W: 0.53
Kiểm soát bóngParis FC W: 68%Fleury 91 W: 32%
Tổng số cú sútParis FC W: 13Fleury 91 W: 3
Sút trúng đíchParis FC W: 5Fleury 91 W: 1
Phạt gócParis FC W: 4Fleury 91 W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Fleury 91 W
Bàn thắng kỳ vọngParis FC W: 1.15Fleury 91 W: 0.96
Tổng bàn thắngParis FC W: 2.6Fleury 91 W: 1.7
Bàn thắng ghi đượcParis FC W: 1.6Fleury 91 W: 0.8
Bàn thuaParis FC W: 1Fleury 91 W: 0.9
Kiểm soát bóngParis FC W: 50%Fleury 91 W: 45%
Tổng số cú sútParis FC W: 11.9Fleury 91 W: 7.4
Sút trúng đíchParis FC W: 4.6Fleury 91 W: 3.2
Sút trượtParis FC W: 3.9Fleury 91 W: 3.3
Phạm lỗiParis FC W: 8.6Fleury 91 W: 9.7
Phạt gócParis FC W: 4.3Fleury 91 W: 3.1
Việt vịParis FC W: 2Fleury 91 W: 1.6
Thẻ vàngParis FC W: 1.3Fleury 91 W: 2.22
Tổng số đường chuyềnParis FC W: 402Fleury 91 W: 416
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fleury 91 W
ThắngParis FC W: 4Fleury 91 W: 3
Trên 1.5 bànParis FC W: 8Fleury 91 W: 7
Trên 2.5 bànParis FC W: 7Fleury 91 W: 2
Trên 3.5 bànParis FC W: 2Fleury 91 W: 0
Cả hai đội ghi bànParis FC W: 2Fleury 91 W: 2
Thắng bất ngờParis FC W: 0Fleury 91 W: 0
Thua bất ngờParis FC W: 1Fleury 91 W: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Paris FC W2
FC Fleury 91 W1
21 thg 9, 25
FC Fleury 91 W0
Paris FC W2
23 thg 4, 25
Paris FC W4
FC Fleury 91 W0
24 thg 11, 24
FC Fleury 91 W1
Paris FC W4
22 thg 3, 24
FC Fleury 91 W2
Paris FC W1
29 thg 9, 23
Paris FC W3
FC Fleury 91 W1
15 thg 1, 23
Paris FC W0
FC Fleury 91 W2
16 thg 9, 22
FC Fleury 91 W1
Paris FC W1
11 thg 3, 22
Paris FC W3
FC Fleury 91 W1
03 thg 9, 21
FC Fleury 91 W0
Paris FC W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation