Rapid Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rapid Vienna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Rapid Vienna
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
TSV Hartberg
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Austria V
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
SK Rapid
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Salzburg
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
SK Rapid
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rapid Vienna
Bạn đang tìm nhận định Rapid Vienna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rapid Vienna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Rapid Vienna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Rapid Vienna đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rapid Vienna đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Rapid Vienna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rapid Vienna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 16 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Sangaré
|
23 | MID | 7.37 |
|
N. Cvetković
|
29 | DEF | 7.20 |
|
P. Gartler
|
28 | GK | 7.12 |
|
M. Seidl
|
24 | FWD | 7.11 |
|
N. Hedl
|
24 | GK | 7.10 |
|
B. Bolla
|
26 | DEF | 7.10 |
|
S. Raux-Yao
|
26 | DEF | 6.99 |
|
R. Amané
|
22 | MID | 6.98 |
|
D. Vincze
|
21 | DEF | 6.96 |
|
J. Horn
|
28 | DEF | 6.93 |
|
Nikolaus Wurmbrand
|
19 | FWD | 6.92 |
|
J. Auer
|
25 | DEF | 6.88 |
|
D. Nunoo
|
19 | FWD | 6.88 |
|
F. Demir
|
21 | DEF | 6.86 |
|
P. Dahl
|
22 | MID | 6.84 |
|
K. Ahoussou
|
22 | DEF | 6.84 |
|
D. Weixelbraun
|
22 | FWD | 6.81 |
|
C. M'Buyi
|
26 | FWD | 6.75 |
|
E. Kara
|
30 | FWD | 6.73 |
|
T. Børkeeiet
|
26 | MID | 6.70 |
|
L. Schaub
|
31 | MID | 6.68 |
|
M. Atemengue
|
22 | MID | 6.68 |
|
A. Radulović
|
23 | MID | 6.63 |
|
J. Antiste
|
23 | FWD | 6.62 |
|
M. Oswald
|
23 | MID | 6.60 |
|
Amìn-Elias Gröller
|
20 | DEF | 6.60 |
|
T. Gulliksen
|
22 | MID | 6.58 |
|
L. Grgić
|
30 | MID | 6.55 |
|
M. Tilio
|
24 | MID | 6.50 |
|
Moulaye Haïdara
|
19 | FWD | 6.50 |
|
J. Schöller
|
20 | DEF | 6.45 |
|
Y. Demir
|
22 | FWD | 6.43 |
|
A. Weimann
|
34 | FWD | 6.41 |
|
N. Bajlicz
|
21 | MID | 6.20 |
|
J. Marcelin
|
25 | DEF | 6.20 |




