icon back

Rapid Vienna

Rapid Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.15m
KEY INSIGHT Rapid Vienna có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Rapid Vienna bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Rapid Vienna không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
175 Trận đấu đã nhận định
64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SK Rapid Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
SK Rapid
SK Rapid
1 : 0
Salzburg
Salzburg
3.8
3.55
2

2

2

U3.5

1.47

NO

2.35

X2

1.29
10/10

12:00

終了
Altach
Altach
1 : 1
SK Rapid
SK Rapid red card
2.85
3.05
2.75

X2

1.47

U2.5

1.58

YES

2

U2.5

1.58
3.2/10

12:00

終了
SK Rapid
SK Rapid
2 : 0
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2
3.5
3.85

1X

1.29

U3.5

1.39

YES

1.69

U3.5

1.39
4/10

12:00

終了
Austria V
Austria Vienna
2 : 0
Rapid Vienna
SK Rapid
2.85
3.2
2.77

1

2.85

U3.5

1.27

YES

1.83

1X

1.51
6.6/10

12:00

終了
SK Rapid
SK Rapid
1 : 1
Hartberg
Hartberg
1.87
3.55
4.4

X

3.55

U3.5

1.37

YES

1.83

U3.5

1.37
4.5/10

12:30

終了
Ried
Ried
3 : 0
SK Rapid
SK Rapid
2.67
3.2
2.9

1

2.67

U3.5

1.3

NO

2

1X

1.5
5.8/10

16:00

終了
Zrinjski
Zrinjski
1 : 1
SK Rapid
SK Rapid
1.95
3.85
4.2

1X

1.25

U2.5

1.95

NO

1.95

1X

1.25
2.2/10

09:30

終了
BW Linz
BW Linz
1 : 1
SK Rapid
SK Rapid
3.55
3.4
2.23

2

2.23

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rapid Vienna. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 175 trận đấu có sự tham gia của Rapid Vienna với tỷ lệ trúng 64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng448
Hòa246
Thua437
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới121325
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 4 G
3-5-2 3 G
3-4-1-2 1 G
52 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
17 Trận
Tài 1.5 29%
6 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Sangaré
M. Sangaré
23 MID 7.37
P. Gartler
P. Gartler
28 GK 7.12
N. Cvetković
N. Cvetković
29 DEF 7.08
N. Hedl
N. Hedl
24 GK 7.07
M. Seidl
M. Seidl
24 FWD 7.05
D. Nunoo
D. Nunoo
19 FWD 7.03
B. Bolla
B. Bolla
26 DEF 7.00
S. Raux-Yao
S. Raux-Yao
26 DEF 6.98
R. Amané
R. Amané
22 MID 6.98
Nikolaus Wurmbrand
Nikolaus Wurmbrand
19 FWD 6.96
D. Vincze
D. Vincze
21 DEF 6.96
J. Horn
J. Horn
28 DEF 6.90
P. Dahl
P. Dahl
22 MID 6.90
J. Auer
J. Auer
25 DEF 6.88
K. Ahoussou
K. Ahoussou
22 DEF 6.86
F. Demir
F. Demir
21 DEF 6.84
D. Weixelbraun
D. Weixelbraun
22 FWD 6.81
E. Kara
E. Kara
30 FWD 6.78
C. M'Buyi
C. M'Buyi
26 FWD 6.75
Amìn-Elias Gröller
Amìn-Elias Gröller
20 DEF 6.75
T. Børkeeiet
T. Børkeeiet
26 MID 6.73
L. Schaub
L. Schaub
31 MID 6.68
M. Atemengue
M. Atemengue
22 MID 6.68
A. Radulović
A. Radulović
23 MID 6.63
T. Gulliksen
T. Gulliksen
22 MID 6.61
M. Oswald
M. Oswald
23 MID 6.60
J. Antiste
J. Antiste
23 FWD 6.60
M. Tilio
M. Tilio
24 MID 6.53
A. Weimann
A. Weimann
34 FWD 6.53
Moulaye Haïdara
Moulaye Haïdara
19 FWD 6.50
L. Grgić
L. Grgić
30 MID 6.49
N. Bajlicz
N. Bajlicz
21 MID 6.20
J. Marcelin
J. Marcelin
25 DEF 6.20
J. Schöller
J. Schöller
20 DEF 5.60