1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Rapid Vienna
Rapid Vienna

Rapid Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.15m
KEY INSIGHT Rapid Vienna kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDL
182 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rapid Vienna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
Rapid Vienna
Rapid Vienna
vs
Red Bull Salzburg
Red B
3.65
3.6
2.07

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.67
4.05
5.8

2

5.8

U3.5

1.37

YES

1.94

U3.5

1.37
7.5/10

08:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
2 : 2
Rapid Vienna
Rapid Vienna
3.9
3.4
2.08

2

2.08

U3.5

1.3

NO

1.95

X2

1.28
8.5/10

11:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna
2.65
3.2
2.9

1X

1.44

O1.5

1.42

YES

1.89

O1.5

1.42
5.9/10

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
Sturm Graz
Sturm Graz
2.25
3.4
3.6

1X

1.37

O1.5

1.31

YES

1.76

O1.5

1.31
4.1/10

11:00

Kết thúc
SK Rapid
SK Rapid
4 : 2
LASK
LASK
2.9
3.35
2.7

X

3.35

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
3.8/10

08:30

Kết thúc
red card Salzburg
Salzburg
0 : 1
SK Rapid
SK Rapid
1.72
3.9
5.5

1

1.72

U3.5

1.46

NO

2.1

U3.5

1.46
7.3/10

11:00

Kết thúc
SK Rapid
SK Rapid
1 : 0
Salzburg
Salzburg
3.8
3.55
2

2

2

U3.5

1.47

NO

2.35

X2

1.29
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rapid Vienna

Bạn đang tìm nhận định Rapid Vienna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rapid Vienna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Rapid Vienna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Rapid Vienna đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rapid Vienna đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.04 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Rapid Vienna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rapid Vienna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng6511
Hòa268
Thua538
Bàn thắng ghi được181634
Bàn thắng để thủng lưới161632
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.21.11.2
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
3-4-2-1 7 G
4-4-2 4 G
3-5-2 3 G
67 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
22 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Sangaré
M. Sangaré
23 MID 7.37
N. Cvetković
N. Cvetković
29 DEF 7.20
P. Gartler
P. Gartler
28 GK 7.12
M. Seidl
M. Seidl
24 FWD 7.11
N. Hedl
N. Hedl
24 GK 7.10
B. Bolla
B. Bolla
26 DEF 7.10
S. Raux-Yao
S. Raux-Yao
26 DEF 6.99
R. Amané
R. Amané
22 MID 6.98
D. Vincze
D. Vincze
21 DEF 6.96
J. Horn
J. Horn
28 DEF 6.93
Nikolaus Wurmbrand
Nikolaus Wurmbrand
19 FWD 6.92
J. Auer
J. Auer
25 DEF 6.88
D. Nunoo
D. Nunoo
19 FWD 6.88
F. Demir
F. Demir
21 DEF 6.86
P. Dahl
P. Dahl
22 MID 6.84
K. Ahoussou
K. Ahoussou
22 DEF 6.84
D. Weixelbraun
D. Weixelbraun
22 FWD 6.81
C. M'Buyi
C. M'Buyi
26 FWD 6.75
E. Kara
E. Kara
30 FWD 6.73
T. Børkeeiet
T. Børkeeiet
26 MID 6.70
L. Schaub
L. Schaub
31 MID 6.68
M. Atemengue
M. Atemengue
22 MID 6.68
A. Radulović
A. Radulović
23 MID 6.63
J. Antiste
J. Antiste
23 FWD 6.62
M. Oswald
M. Oswald
23 MID 6.60
Amìn-Elias Gröller
Amìn-Elias Gröller
20 DEF 6.60
T. Gulliksen
T. Gulliksen
22 MID 6.58
L. Grgić
L. Grgić
30 MID 6.55
M. Tilio
M. Tilio
24 MID 6.50
Moulaye Haïdara
Moulaye Haïdara
19 FWD 6.50
J. Schöller
J. Schöller
20 DEF 6.45
Y. Demir
Y. Demir
22 FWD 6.43
A. Weimann
A. Weimann
34 FWD 6.41
N. Bajlicz
N. Bajlicz
21 MID 6.20
J. Marcelin
J. Marcelin
25 DEF 6.20