Ulsan Hyundai FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ulsan H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
Daejeon C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Jeonbuk M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Ulsan H
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
8.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Pohang S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
06:30 Kết thúc |
Ulsan H
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Ulsan Citizen
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
3.1/10 |
06:30 Kết thúc |
FC Seoul
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Ulsan H
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ulsan Hyundai FC
Bạn đang tìm nhận định Ulsan Hyundai FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ulsan Hyundai FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Ulsan Hyundai FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Ulsan Hyundai FC đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Ulsan Hyundai FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ulsan Hyundai FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Ulsan Hyundai FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 6 | 2 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 17 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 12 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Bojanić
|
31 | MID | 7.36 |
|
Seo Myeong-Kwan
|
23 | DEF | 7.20 |
|
Lee Dong-Gyeong
|
28 | MID | 7.19 |
|
Jung Seung-Hyun
|
31 | DEF | 7.08 |
|
Erick Farias
|
28 | FWD | 7.00 |
|
Choi Seok-Hyun
|
22 | DEF | 6.82 |
|
Cho Hyun-Taek
|
24 | DEF | 6.81 |
|
Lee Hui-Gyun
|
27 | MID | 6.81 |
|
B. Michel
|
28 | FWD | 6.80 |
|
Marcão
|
31 | FWD | 6.78 |
|
Yoon Jong-Gyu
|
27 | DEF | 6.75 |
|
Yago Cariello
|
27 | FWD | 6.74 |
|
Jo Hyeon-Woo
|
34 | GK | 6.71 |
|
Lee Gyu-Sung
|
31 | MID | 6.71 |
|
Kim Young-Gwon
|
35 | DEF | 6.70 |
|
Pedrinho
|
23 | MID | 6.70 |
|
Jang Si-Young
|
23 | FWD | 6.68 |
|
Lee Jin-Hyun
|
28 | MID | 6.60 |
|
M. Trojak
|
31 | DEF | 6.58 |
|
Lee Min-Hyeok
|
23 | MID | 6.55 |
|
Lee Jae-Ik
|
26 | DEF | 6.53 |
|
Kang Sang-Woo
|
32 | MID | 6.50 |
|
Sim Sang-Min
|
32 | DEF | 6.37 |
|
Heo Yool
|
24 | FWD | 6.30 |
|
Jung Jae-Sang
|
21 | FWD | 5.60 |
|
T. Oude Kotte
|
29 | DEF | 5.60 |



