Nhận định Ulsan Hyundai FC vs FC Anyang - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.23
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.13
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Anyang
Kiểm soát bóngUlsan Hyundai FC: 57%FC Anyang: 43%
Tổng số cú sútUlsan Hyundai FC: 12FC Anyang: 8
Sút trúng đíchUlsan Hyundai FC: 5FC Anyang: 4
Sút trượtUlsan Hyundai FC: 7FC Anyang: 4
Phạt gócUlsan Hyundai FC: 4FC Anyang: 2
Thẻ vàngUlsan Hyundai FC: 1FC Anyang: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Anyang
Tổng bàn thắngUlsan Hyundai FC: 2.7FC Anyang: 2.9
Bàn thắng ghi đượcUlsan Hyundai FC: 1.3FC Anyang: 1.7
Bàn thuaUlsan Hyundai FC: 1.4FC Anyang: 1.2
Kiểm soát bóngUlsan Hyundai FC: 45%FC Anyang: 44%
Tổng số cú sútUlsan Hyundai FC: 11.5FC Anyang: 8.7
Sút trúng đíchUlsan Hyundai FC: 5.1FC Anyang: 4.2
Sút trượtUlsan Hyundai FC: 6.4FC Anyang: 4.5
Phạm lỗiUlsan Hyundai FC: 8.1FC Anyang: 10.4
Phạt gócUlsan Hyundai FC: 4.3FC Anyang: 2.9
Việt vịUlsan Hyundai FC: 1.2FC Anyang: 1.4
Thẻ vàngUlsan Hyundai FC: 0.67FC Anyang: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Anyang
ThắngUlsan Hyundai FC: 4FC Anyang: 5
Trên 1.5 bànUlsan Hyundai FC: 8FC Anyang: 8
Trên 2.5 bànUlsan Hyundai FC: 6FC Anyang: 6
Trên 3.5 bànUlsan Hyundai FC: 3FC Anyang: 4
Cả hai đội ghi bànUlsan Hyundai FC: 7FC Anyang: 8
Thắng bất ngờUlsan Hyundai FC: 0FC Anyang: 0
Thua bất ngờUlsan Hyundai FC: 1FC Anyang: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
FC Anyang1
Ulsan Hyundai FC1
01 thg 11, 25
FC Anyang3
Ulsan Hyundai FC1
21 thg 9, 25
Ulsan Hyundai FC0
FC Anyang0
23 thg 4, 25
FC Anyang0
Ulsan Hyundai FC1
16 thg 2, 25
Ulsan Hyundai FC0
FC Anyang1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 55-23 | 62 |
| 2 |
|
29 | 44-38 | 47 |
| 3 |
|
29 | 36-26 | 43 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 5 |
|
28 | 36-27 | 42 |
| 6 |
|
29 | 45-36 | 39 |
| 7 |
|
28 | 35-32 | 37 |
| 8 |
|
29 | 26-33 | 37 |
| 9 |
|
29 | 36-46 | 35 |
| 10 |
|
29 | 31-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 28-36 | 30 |
| 12 |
|
29 | 19-61 | 14 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)