Nhận định Hobro vs Middelfart - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.48
Hobro thắng
7.9/10
Kèo 1X2
11.48
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
8.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMiddelfart
xGHobro: 1.61Middelfart: 1.13
Kiểm soát bóngHobro: 57%Middelfart: 43%
Tổng số cú sútHobro: 15Middelfart: 9
Sút trúng đíchHobro: 5Middelfart: 3
Sút trượtHobro: 6Middelfart: 3
Phạt gócHobro: 4Middelfart: 3
xGHobro: 2.13Middelfart: 1.54
Kiểm soát bóngHobro: 44%Middelfart: 56%
Tổng số cú sútHobro: 15Middelfart: 7
Sút trúng đíchHobro: 5Middelfart: 5
Sút trượtHobro: 3Middelfart: 2
Phạt gócHobro: 5Middelfart: 4
xGHobro: 2.131.61Middelfart: 1.541.13
Kiểm soát bóngHobro: 44%57%Middelfart: 56%43%
Tổng số cú sútHobro: 1515Middelfart: 79
Sút trúng đíchHobro: 55Middelfart: 53
Sút trượtHobro: 36Middelfart: 23
Phạt gócHobro: 54Middelfart: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Middelfart
Bàn thắng kỳ vọngHobro: 1.29Middelfart: 1.09
Tổng bàn thắngHobro: 2.6Middelfart: 4
Bàn thắng ghi đượcHobro: 1.6Middelfart: 0.9
Bàn thuaHobro: 1Middelfart: 3.1
Kiểm soát bóngHobro: 46%Middelfart: 48%
Tổng số cú sútHobro: 12.4Middelfart: 9.4
Sút trúng đíchHobro: 4.2Middelfart: 3.4
Sút trượtHobro: 5.6Middelfart: 3.8
Phạm lỗiHobro: 11.7Middelfart: 9.1
Phạt gócHobro: 3.8Middelfart: 4.1
Việt vịHobro: 2.5Middelfart: 2
Thẻ vàngHobro: 1.5Middelfart: 1
Tổng số đường chuyềnHobro: 428Middelfart: 458
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Middelfart
ThắngHobro: 5Middelfart: 1
Trên 1.5 bànHobro: 6Middelfart: 8
Trên 2.5 bànHobro: 4Middelfart: 7
Trên 3.5 bànHobro: 2Middelfart: 6
Cả hai đội ghi bànHobro: 3Middelfart: 5
Thắng bất ngờHobro: 0Middelfart: 1
Thua bất ngờHobro: 0Middelfart: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Middelfart
Hobro06
21 thg 32026
Middelfart
Hobro01
27 thg 72025
Hobro
Middelfart00
10 thg 92024
Middelfart
Hobro32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 50-35 | 43 |
| 2 |
|
31 | 49-47 | 43 |
| 3 |
|
31 | 42-47 | 40 |
| 4 |
|
31 | 37-41 | 39 |
| 5 |
|
31 | 42-56 | 36 |
| 6 |
|
31 | 30-74 | 15 |
Relegation