Nhận định Aberdeen vs Kilmarnock - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Aberdeen thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.00
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKilmarnock
xGAberdeen: 1.5Kilmarnock: 1.11
Kiểm soát bóngAberdeen: 53%Kilmarnock: 47%
Tổng số cú sútAberdeen: 10Kilmarnock: 11
Sút trúng đíchAberdeen: 3Kilmarnock: 3
Sút trượtAberdeen: 4Kilmarnock: 3
Phạt gócAberdeen: 4Kilmarnock: 4
Thẻ vàngAberdeen: 1Kilmarnock: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kilmarnock
Bàn thắng kỳ vọngAberdeen: 1.08Kilmarnock: 1.31
Tổng bàn thắngAberdeen: 2.5Kilmarnock: 3.9
Bàn thắng ghi đượcAberdeen: 0.9Kilmarnock: 1.7
Bàn thuaAberdeen: 1.6Kilmarnock: 2.2
Kiểm soát bóngAberdeen: 47%Kilmarnock: 47%
Tổng số cú sútAberdeen: 9Kilmarnock: 12.9
Sút trúng đíchAberdeen: 2.8Kilmarnock: 4.3
Sút trượtAberdeen: 3.7Kilmarnock: 4.5
Phạm lỗiAberdeen: 14.6Kilmarnock: 12.8
Phạt gócAberdeen: 4.2Kilmarnock: 4.6
Việt vịAberdeen: 1.2Kilmarnock: 2.2
Thẻ vàngAberdeen: 2.67Kilmarnock: 1.9
Tổng số đường chuyềnAberdeen: 359Kilmarnock: 381
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kilmarnock
ThắngAberdeen: 2Kilmarnock: 4
Trên 1.5 bànAberdeen: 8Kilmarnock: 9
Trên 2.5 bànAberdeen: 4Kilmarnock: 7
Trên 3.5 bànAberdeen: 2Kilmarnock: 5
Cả hai đội ghi bànAberdeen: 4Kilmarnock: 6
Thắng bất ngờAberdeen: 0Kilmarnock: 1
Thua bất ngờAberdeen: 0Kilmarnock: 0
Đối đầu
9
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
31 thg 1, 26
Kilmarnock3
Aberdeen0
14 thg 12, 25
Aberdeen2
Kilmarnock1
29 thg 10, 25
Kilmarnock0
Aberdeen1
22 thg 2, 25
Aberdeen1
Kilmarnock0
26 thg 12, 24
Kilmarnock4
Aberdeen0
25 thg 8, 24
Aberdeen2
Kilmarnock0
09 thg 3, 24
Aberdeen3
Kilmarnock1
24 thg 2, 24
Kilmarnock2
Aberdeen0
06 thg 12, 23
Aberdeen0
Kilmarnock1
29 thg 10, 23
Kilmarnock2
Aberdeen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 49-60 | 45 |
| 2 |
|
38 | 42-61 | 42 |
| 3 |
|
38 | 40-55 | 40 |
| 4 |
|
38 | 50-68 | 40 |
| 5 |
|
38 | 30-55 | 34 |
| 6 |
|
38 | 40-75 | 21 |
Relegation Playoffs
Relegation