Nhận định Adelaide Olympic vs South Adelaide Panthers - 24 thg 7, 2026
11.50
X5.30
27.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.50
Adelaide Olympic thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.50
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.62
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.57
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
South Adelaide
Tổng bàn thắngAdelaide Olympic: 2.8South Adelaide Panthers: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAdelaide Olympic: 1.7South Adelaide Panthers: 1.1
Bàn thuaAdelaide Olympic: 1.1South Adelaide Panthers: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
South Adelaide
ThắngAdelaide Olympic: 7South Adelaide Panthers: 1
Trên 1.5 bànAdelaide Olympic: 8South Adelaide Panthers: 9
Trên 2.5 bànAdelaide Olympic: 6South Adelaide Panthers: 5
Trên 3.5 bànAdelaide Olympic: 3South Adelaide Panthers: 5
Cả hai đội ghi bànAdelaide Olympic: 5South Adelaide Panthers: 7
Thắng bất ngờAdelaide Olympic: 0South Adelaide Panthers: 0
Thua bất ngờAdelaide Olympic: 0South Adelaide Panthers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
7Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
South Adelaide Panthers
Adelaide Olympic20
21 thg 62025
Adelaide Olympic
South Adelaide Panthers21
21 thg 32025
South Adelaide Panthers
Adelaide Olympic01
03 thg 82024
Adelaide Olympic
South Adelaide Panthers10
10 thg 52024
South Adelaide Panthers
Adelaide Olympic12
27 thg 52023
South Adelaide Panthers
Adelaide Olympic33
04 thg 32023
Adelaide Olympic
South Adelaide Panthers03
02 thg 72022
South Adelaide Panthers
Adelaide Olympic33
02 thg 42022
Adelaide Olympic
South Adelaide Panthers40
17 thg 72021
South Adelaide Panthers
Adelaide Olympic22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 56-26 | 47 |
| 2 |
|
22 | 46-20 | 44 |
| 3 |
|
22 | 42-25 | 43 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 37 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 40-34 | 36 |
| 7 |
|
22 | 36-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 29-36 | 26 |
| 9 |
|
22 | 25-44 | 22 |
| 10 |
|
22 | 22-45 | 20 |
| 11 |
|
22 | 28-48 | 17 |
| 12 |
|
22 | 26-62 | 15 |