Nhận định AFC Fylde vs Scunthorpe - 10 thg 10, 2026
11.80
X4.25
23.75
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- AFC Fylde · Bàn thắng Mayor D.1–020'
- Hiệp 21–0
- AFC Fylde · Bàn thắng Drewe A.2–066'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
AFC Fylde thắng hoặc hòa
8.4/10
Kèo 1X2
11.80
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
5.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIScunthorpe
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 60%Scunthorpe: 40%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 9Scunthorpe: 7
Sút trúng đíchAFC Fylde: 5Scunthorpe: 4
Sút trượtAFC Fylde: 4Scunthorpe: 3
Phạt gócAFC Fylde: 6Scunthorpe: 5
Thẻ vàngAFC Fylde: 2Scunthorpe: 3
Việt vịAFC Fylde: 2Scunthorpe: 2
Phạm lỗiAFC Fylde: 10Scunthorpe: 13
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 59%Scunthorpe: 41%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 14Scunthorpe: 8
Sút trúng đíchAFC Fylde: 5Scunthorpe: 3
Sút trượtAFC Fylde: 9Scunthorpe: 5
Phạt gócAFC Fylde: 2Scunthorpe: 6
Thẻ vàngAFC Fylde: 2Scunthorpe: 1
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 59%60%Scunthorpe: 41%40%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 149Scunthorpe: 87
Sút trúng đíchAFC Fylde: 55Scunthorpe: 34
Sút trượtAFC Fylde: 94Scunthorpe: 53
Phạt gócAFC Fylde: 26Scunthorpe: 65
Thẻ vàngAFC Fylde: 22Scunthorpe: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Scunthorpe
Tổng bàn thắngAFC Fylde: 3.3Scunthorpe: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAFC Fylde: 1.8Scunthorpe: 1.6
Bàn thuaAFC Fylde: 1.5Scunthorpe: 1.8
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 58%Scunthorpe: 47%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 8Scunthorpe: 8.9
Sút trúng đíchAFC Fylde: 4.2Scunthorpe: 4.7
Sút trượtAFC Fylde: 3.8Scunthorpe: 4.2
Phạm lỗiAFC Fylde: 11.3Scunthorpe: 11.7
Phạt gócAFC Fylde: 5.3Scunthorpe: 5.4
Việt vịAFC Fylde: 1.9Scunthorpe: 1.6
Thẻ vàngAFC Fylde: 1.6Scunthorpe: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Scunthorpe
ThắngAFC Fylde: 5Scunthorpe: 4
Trên 1.5 bànAFC Fylde: 9Scunthorpe: 9
Trên 2.5 bànAFC Fylde: 7Scunthorpe: 7
Trên 3.5 bànAFC Fylde: 5Scunthorpe: 4
Cả hai đội ghi bànAFC Fylde: 7Scunthorpe: 6
Thắng bất ngờAFC Fylde: 0Scunthorpe: 0
Thua bất ngờAFC Fylde: 0Scunthorpe: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 34-13 | 35 |
| 2 |
|
13 | 29-17 | 28 |
| 3 |
|
13 | 31-19 | 27 |
| 4 |
|
13 | 32-15 | 25 |
| 5 |
|
13 | 27-18 | 24 |
| 6 |
|
13 | 20-19 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-18 | 23 |
| 8 |
|
13 | 22-16 | 21 |
| 9 |
|
13 | 15-19 | 21 |
| 10 |
|
13 | 22-15 | 20 |
| 11 |
|
13 | 15-12 | 20 |
| 12 |
|
13 | 18-16 | 18 |
| 13 |
|
13 | 14-18 | 18 |
| 14 |
|
13 | 23-20 | 17 |
| 15 |
|
13 | 20-20 | 15 |
| 16 |
|
11 | 17-18 | 15 |
| 17 |
|
13 | 14-20 | 15 |
| 18 |
|
13 | 21-30 | 14 |
| 19 |
|
13 | 17-24 | 12 |
| 20 |
|
13 | 15-23 | 12 |
| 21 |
|
12 | 15-21 | 10 |
| 22 |
|
12 | 8-17 | 9 |
| 23 |
|
13 | 13-35 | 7 |
| 24 |
|
13 | 8-31 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation