Nhận định AFC Fylde vs Altrincham - 19 thg 9, 2026
11.60
X4.45
24.85
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.21
AFC Fylde thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.60
7.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.50
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.36
7.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAltrincham
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 55%Altrincham: 45%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 9Altrincham: 6
Sút trúng đíchAFC Fylde: 5Altrincham: 3
Sút trượtAFC Fylde: 4Altrincham: 3
Phạt gócAFC Fylde: 6Altrincham: 5
Thẻ vàngAFC Fylde: 1Altrincham: 2
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 69%Altrincham: 31%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 8Altrincham: 7
Sút trúng đíchAFC Fylde: 4Altrincham: 5
Sút trượtAFC Fylde: 4Altrincham: 2
Phạt gócAFC Fylde: 4Altrincham: 2
Thẻ vàngAFC Fylde: 3Altrincham: 4
Kiểm soát bóngAFC Fylde: 69%55%Altrincham: 31%45%
Tổng số cú sútAFC Fylde: 89Altrincham: 76
Sút trúng đíchAFC Fylde: 45Altrincham: 53
Sút trượtAFC Fylde: 44Altrincham: 23
Phạt gócAFC Fylde: 46Altrincham: 25
Thẻ vàngAFC Fylde: 31Altrincham: 42
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.0Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
22 thg 2 2025: Altrincham 1–2 AFC Fylde
26 thg 10 2024: AFC Fylde 0–5 Altrincham
16 thg 12 2023: Altrincham 2–1 AFC Fylde
28 thg 8 2023: AFC Fylde 3–3 Altrincham
25 thg 10 2020: AFC Fylde 2–1 Altrincham
26 thg 9 2020: Altrincham 2–2 AFC Fylde
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 44-17 | 44 |
| 2 |
|
16 | 34-23 | 32 |
| 3 |
|
16 | 38-27 | 29 |
| 4 |
|
16 | 30-24 | 29 |
| 5 |
|
16 | 35-20 | 28 |
| 6 |
|
16 | 32-25 | 28 |
| 7 |
|
16 | 24-24 | 28 |
| 8 |
|
16 | 32-23 | 26 |
| 9 |
|
15 | 26-19 | 25 |
| 10 |
|
16 | 28-20 | 24 |
| 11 |
|
16 | 20-21 | 24 |
| 12 |
|
16 | 25-24 | 21 |
| 13 |
|
16 | 17-16 | 21 |
| 14 |
|
16 | 19-19 | 21 |
| 15 |
|
16 | 18-26 | 21 |
| 16 |
|
14 | 23-24 | 19 |
| 17 |
|
16 | 19-25 | 19 |
| 18 |
|
16 | 23-29 | 18 |
| 19 |
|
16 | 21-29 | 18 |
| 20 |
|
15 | 25-32 | 17 |
| 21 |
|
16 | 18-27 | 15 |
| 22 |
|
16 | 19-40 | 13 |
| 23 |
|
15 | 19-30 | 10 |
| 24 |
|
15 | 9-34 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation