Nhận định Ahrobiznes Volochysk vs Prykarpattia - 30 thg 10, 2026
12.27
X3.25
23.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Ahrobiznes Volochysk · Bàn Riznyk A. (pen.)1–043'
- Hiệp 22–0
- Ahrobiznes Volochysk · Bàn Syomka A.2–069'
- Ahrobiznes Volochysk · Bàn Riznyk A.3–083'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.31
Ahrobiznes Volochysk thắng hoặc hòa
8.7/10
Kèo 1X2
12.27
7.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.65
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.73
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Prykarpattia
Tổng bàn thắngAhrobiznes Volochysk: 2.7Prykarpattia: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAhrobiznes Volochysk: 1.6Prykarpattia: 0.7
Bàn thuaAhrobiznes Volochysk: 1.1Prykarpattia: 1.2
Thẻ vàngAhrobiznes Volochysk: 1.83Prykarpattia: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Prykarpattia
ThắngAhrobiznes Volochysk: 6Prykarpattia: 3
Tài 1.5 bànAhrobiznes Volochysk: 6Prykarpattia: 6
Tài 2.5 bànAhrobiznes Volochysk: 4Prykarpattia: 4
Tài 3.5 bànAhrobiznes Volochysk: 4Prykarpattia: 1
Cả hai đội ghi bànAhrobiznes Volochysk: 4Prykarpattia: 4
Thắng bất ngờAhrobiznes Volochysk: 0Prykarpattia: 0
Thua bất ngờAhrobiznes Volochysk: 0Prykarpattia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
7Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Prykarpattia 1–1 Ahrobizne
03 thg 11 2025: Ahrobizne 3–1 Prykarpattia
19 thg 10 2024: Ahrobizne 0–1 Prykarpattia
31 thg 8 2024: Prykarpattia 0–1 Ahrobizne
24 thg 11 2023: Prykarpattia 2–0 Ahrobizne
23 thg 9 2023: Ahrobizne 1–1 Prykarpattia
12 thg 10 2021: Prykarpattia 0–0 Ahrobizne
07 thg 5 2021: Prykarpattia 2–1 Ahrobizne
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-14 | 26 |
| 2 |
|
13 | 17-10 | 25 |
| 3 |
|
13 | 24-11 | 24 |
| 4 |
|
13 | 20-13 | 24 |
| 5 |
|
13 | 19-11 | 23 |
| 6 |
|
13 | 26-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 19-17 | 20 |
| 8 |
|
13 | 15-11 | 18 |
| 9 |
|
13 | 14-18 | 17 |
| 10 |
|
14 | 13-18 | 16 |
| 11 |
|
13 | 13-16 | 15 |
| 12 |
|
13 | 18-21 | 14 |
| 13 |
|
13 | 12-22 | 13 |
| 14 |
|
11 | 12-16 | 10 |
| 15 |
|
13 | 12-32 | 9 |
| 16 |
|
13 | 18-27 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation