Chuyển đến nội dung

Nhận định Ahrobiznes Volochysk vs Prykarpattia - 30 thg 10, 2026

Ahrobizne €2.25m
30 thg 1010:00
3:0
Kết thúc
Prykarpattia €2.29m
12.27 X3.25 23.00

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Ahrobiznes Volochysk · Bàn Riznyk A. (pen.)1–043'
  3. Hiệp 22–0
  4. Ahrobiznes Volochysk · Bàn Syomka A.2–069'
  5. Ahrobiznes Volochysk · Bàn Riznyk A.3–083'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1X 1.31
Ahrobiznes Volochysk thắng hoặc hòa
8.7/10
Kèo 1X2
12.27
7.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.65
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.73
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Ahrobiznes Volochysk10Prykarpattia
Tỷ số chính xác
Ahrobiznes Volochysk10Prykarpattia

Thống kê

Trung bình / Trận
Ahrobizne
Prykarpattia
Tổng bàn thắngAhrobiznes Volochysk: 2.7Prykarpattia: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAhrobiznes Volochysk: 1.6Prykarpattia: 0.7
Bàn thuaAhrobiznes Volochysk: 1.1Prykarpattia: 1.2
Thẻ vàngAhrobiznes Volochysk: 1.83Prykarpattia: 2.17

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Ahrobizne
Prykarpattia
ThắngAhrobiznes Volochysk: 6Prykarpattia: 3
Tài 1.5 bànAhrobiznes Volochysk: 6Prykarpattia: 6
Tài 2.5 bànAhrobiznes Volochysk: 4Prykarpattia: 4
Tài 3.5 bànAhrobiznes Volochysk: 4Prykarpattia: 1
Cả hai đội ghi bànAhrobiznes Volochysk: 4Prykarpattia: 4
Thắng bất ngờAhrobiznes Volochysk: 0Prykarpattia: 0
Thua bất ngờAhrobiznes Volochysk: 0Prykarpattia: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 16
Ahrobizne
Prykarpattia
7Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
2Ahrobizne3Hòa3Prykarpattia
23 thg 5 2026: Prykarpattia 1–1 Ahrobizne
03 thg 11 2025: Ahrobizne 3–1 Prykarpattia
19 thg 10 2024: Ahrobizne 0–1 Prykarpattia
31 thg 8 2024: Prykarpattia 0–1 Ahrobizne
24 thg 11 2023: Prykarpattia 2–0 Ahrobizne
23 thg 9 2023: Ahrobizne 1–1 Prykarpattia
12 thg 10 2021: Prykarpattia 0–0 Ahrobizne
07 thg 5 2021: Prykarpattia 2–1 Ahrobizne

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Persha Liga
# Đội T B Đ
1 Ahrobiznes Volochysk 13 22-14 26
2 Viktoriya Mykolaivka 13 17-10 25
3 SK Poltava 13 24-11 24
4 Yarud Mariupol' 13 20-13 24
5 Oleksandria 13 19-11 23
6 Kulykiv 13 26-17 21
7 Lokomotiv Kyiv 14 19-17 20
8 Nyva Ternopil 13 15-11 18
9 Inhulets 13 14-18 17
10 Prykarpattia 14 13-18 16
11 Metal Kharkiv 13 13-16 15
12 UCSA 13 18-21 14
13 Kolos Kovalivka II 13 12-22 13
14 Chernihiv 11 12-16 10
15 Probiy Horodenka 13 12-32 9
16 Polissya II 13 18-27 8
Promotion Promotion Play-offs Relegation Playoffs Relegation