Nhận định Albacete II vs Gimnastica Segoviana - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISegoviana
xGAlbacete II: 1.33Gimnastica Segoviana: 1.31
Kiểm soát bóngAlbacete II: 52%Gimnastica Segoviana: 48%
Tổng số cú sútAlbacete II: 8Gimnastica Segoviana: 12
Sút trúng đíchAlbacete II: 4Gimnastica Segoviana: 5
Sút trượtAlbacete II: 4Gimnastica Segoviana: 7
Phạt gócAlbacete II: 4Gimnastica Segoviana: 6
Thẻ vàngAlbacete II: 4Gimnastica Segoviana: 2
Việt vịAlbacete II: 3Gimnastica Segoviana: 2
Phạm lỗiAlbacete II: 14Gimnastica Segoviana: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Segoviana
Tổng bàn thắngAlbacete II: 3.8Gimnastica Segoviana: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAlbacete II: 1.4Gimnastica Segoviana: 1.4
Bàn thuaAlbacete II: 2.4Gimnastica Segoviana: 1.5
Kiểm soát bóngAlbacete II: 54%Gimnastica Segoviana: 47%
Tổng số cú sútAlbacete II: 7.6Gimnastica Segoviana: 11.1
Sút trúng đíchAlbacete II: 4.3Gimnastica Segoviana: 4.5
Sút trượtAlbacete II: 3.2Gimnastica Segoviana: 6.6
Phạm lỗiAlbacete II: 12.8Gimnastica Segoviana: 16.3
Phạt gócAlbacete II: 4.1Gimnastica Segoviana: 5.5
Việt vịAlbacete II: 2.6Gimnastica Segoviana: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Segoviana
ThắngAlbacete II: 3Gimnastica Segoviana: 2
Tài 1.5 bànAlbacete II: 9Gimnastica Segoviana: 8
Tài 2.5 bànAlbacete II: 8Gimnastica Segoviana: 4
Tài 3.5 bànAlbacete II: 6Gimnastica Segoviana: 2
Cả hai đội ghi bànAlbacete II: 6Gimnastica Segoviana: 6
Thắng bất ngờAlbacete II: 0Gimnastica Segoviana: 0
Thua bất ngờAlbacete II: 0Gimnastica Segoviana: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 15-9 | 19 |
| 2 |
|
9 | 20-11 | 18 |
| 3 |
|
9 | 22-13 | 17 |
| 4 |
|
9 | 12-9 | 17 |
| 5 |
|
9 | 10-5 | 16 |
| 6 |
|
9 | 13-10 | 16 |
| 7 |
|
9 | 16-13 | 15 |
| 8 |
|
9 | 11-8 | 15 |
| 9 |
|
9 | 18-18 | 12 |
| 10 |
|
9 | 14-14 | 10 |
| 11 |
|
9 | 13-13 | 9 |
| 12 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 13 |
|
9 | 10-12 | 9 |
| 14 |
|
9 | 12-24 | 9 |
| 15 |
|
9 | 2-6 | 8 |
| 16 |
|
9 | 7-15 | 7 |
| 17 |
|
9 | 6-14 | 6 |
| 18 |
|
9 | 11-17 | 5 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.