Nhận định Alpendorada vs Machico - 13 thg 9, 2026
12.20
X3.05
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.54
Tối đa 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
23.05
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.77
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMachico
Kiểm soát bóngAlpendorada: 53%Machico: 47%
Tổng số cú sútAlpendorada: 10Machico: 10
Sút trúng đíchAlpendorada: 5Machico: 5
Sút trượtAlpendorada: 5Machico: 4
Phạt gócAlpendorada: 6Machico: 4
Kiểm soát bóngAlpendorada: 53%Machico: 47%
Tổng số cú sútAlpendorada: 9Machico: 8
Sút trúng đíchAlpendorada: 3Machico: 4
Sút trượtAlpendorada: 6Machico: 4
Phạt gócAlpendorada: 6Machico: 8
Kiểm soát bóngAlpendorada: 53%53%Machico: 47%47%
Tổng số cú sútAlpendorada: 910Machico: 810
Sút trúng đíchAlpendorada: 35Machico: 45
Sút trượtAlpendorada: 65Machico: 44
Phạt gócAlpendorada: 66Machico: 84
Thống kê
Trung bình / Trận
Machico
Tổng bàn thắngAlpendorada: 2.8Machico: 1.5
Bàn thắng ghi đượcAlpendorada: 1.5Machico: 0.9
Bàn thuaAlpendorada: 1.3Machico: 0.6
Kiểm soát bóngAlpendorada: 52%Machico: 52%
Tổng số cú sútAlpendorada: 10.3Machico: 9
Sút trúng đíchAlpendorada: 5.6Machico: 4.6
Sút trượtAlpendorada: 4.8Machico: 4.4
Phạt gócAlpendorada: 5.7Machico: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Machico
ThắngAlpendorada: 5Machico: 4
Trên 1.5 bànAlpendorada: 6Machico: 5
Trên 2.5 bànAlpendorada: 5Machico: 3
Trên 3.5 bànAlpendorada: 3Machico: 0
Cả hai đội ghi bànAlpendorada: 4Machico: 4
Thắng bất ngờAlpendorada: 0Machico: 0
Thua bất ngờAlpendorada: 0Machico: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
29 thg 32025
Machico
Alpendorada21
08 thg 122024
Alpendorada
Machico20
19 thg 22023
Alpendorada
Machico22
06 thg 112022
Machico
Alpendorada00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12-2 | 16 |
| 2 |
|
6 | 10-2 | 14 |
| 3 |
|
6 | 11-5 | 14 |
| 4 |
|
6 | 6-6 | 10 |
| 5 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 6 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 7 |
|
6 | 7-9 | 8 |
| 8 |
|
6 | 4-5 | 7 |
| 9 |
|
6 | 6-7 | 6 |
| 10 |
|
6 | 7-9 | 5 |
| 11 |
|
6 | 6-9 | 5 |
| 12 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 13 |
|
6 | 5-12 | 2 |
| 14 |
|
6 | 2-7 | 1 |
Promotion - Campeonato de Portugal - Promotion Group
Campeonato de Portugal - Relegation Group (Relegation Group)
Relegation