Nhận định Machico vs Florgrade - 10 thg 10, 2026
11.95
X3.15
23.75
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Machico · Bàn thắng Bàn thắng1–027'
- Machico · Bàn thắng Bàn thắng2–043'
- Hiệp 22–0
- Machico · Bàn thắng Bàn thắng3–046'
- Machico · Bàn thắng Bàn thắng4–090+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.66
Tối đa 2 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
11.95
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.66
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.65
6.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFlorgrade
Kiểm soát bóngMachico: 56%Florgrade: 44%
Tổng số cú sútMachico: 9Florgrade: 5
Sút trúng đíchMachico: 5Florgrade: 2
Sút trượtMachico: 4Florgrade: 3
Phạt gócMachico: 5Florgrade: 4
Phạm lỗiMachico: 11Florgrade: 12
Kiểm soát bóngMachico: 46%Florgrade: 54%
Tổng số cú sútMachico: 14Florgrade: 7
Sút trúng đíchMachico: 5Florgrade: 2
Sút trượtMachico: 9Florgrade: 5
Phạt gócMachico: 4Florgrade: 3
Kiểm soát bóngMachico: 46%56%Florgrade: 54%44%
Tổng số cú sútMachico: 149Florgrade: 75
Sút trúng đíchMachico: 55Florgrade: 22
Sút trượtMachico: 94Florgrade: 53
Phạt gócMachico: 45Florgrade: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Florgrade
Tổng bàn thắngMachico: 1.5Florgrade: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMachico: 1Florgrade: 0.9
Bàn thuaMachico: 0.5Florgrade: 1
Kiểm soát bóngMachico: 52%Florgrade: 55%
Tổng số cú sútMachico: 9.1Florgrade: 6.1
Sút trúng đíchMachico: 4.9Florgrade: 2.7
Sút trượtMachico: 4.3Florgrade: 3.4
Phạt gócMachico: 4.6Florgrade: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Florgrade
ThắngMachico: 5Florgrade: 4
Trên 1.5 bànMachico: 5Florgrade: 6
Trên 2.5 bànMachico: 3Florgrade: 2
Trên 3.5 bànMachico: 0Florgrade: 1
Cả hai đội ghi bànMachico: 4Florgrade: 4
Thắng bất ngờMachico: 0Florgrade: 0
Thua bất ngờMachico: 0Florgrade: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 8-0 | 12 |
| 2 |
|
5 | 9-2 | 11 |
| 3 |
|
4 | 6-4 | 8 |
| 4 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 5 |
|
4 | 5-3 | 7 |
| 6 |
|
5 | 4-6 | 7 |
| 7 |
|
4 | 4-3 | 6 |
| 8 |
|
4 | 6-5 | 5 |
| 9 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 10 |
|
4 | 4-6 | 3 |
| 11 |
|
4 | 4-7 | 3 |
| 12 |
|
4 | 2-8 | 2 |
| 13 |
|
5 | 2-6 | 1 |
| 14 |
|
4 | 3-8 | 1 |
Promotion - Campeonato de Portugal - Promotion Group
Campeonato de Portugal - Relegation Group (Relegation Group)
Relegation