Nhận định Araz vs Zira - 31 thg 10, 2026
13.70
X3.45
21.90
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Araz · Bàn Andrade P.1–022'
- Hiệp 21–2
- Araz · Bàn Salyanskiy A.2–062'
- 69'Zira · Bàn 2–1Aydin E.
- 87'Zira · Bàn 2–2Mchakhchekh M.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.90
Zira thắng
8.4/10
Kèo 1X2
21.90
8.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.29
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.52
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZira
xGAraz: 1.1Zira: 1.2
Kiểm soát bóngAraz: 45%Zira: 55%
Tổng số cú sútAraz: 9Zira: 11
Sút trúng đíchAraz: 3Zira: 5
Sút trượtAraz: 6Zira: 5
Phạt gócAraz: 4Zira: 5
Thẻ vàngAraz: 3Zira: 2
Kiểm soát bóngAraz: 44%Zira: 56%
Tổng số cú sútAraz: 10Zira: 13
Sút trúng đíchAraz: 4Zira: 4
Sút trượtAraz: 6Zira: 9
Phạt gócAraz: 4Zira: 5
Thẻ vàngAraz: 1Zira: 1
Kiểm soát bóngAraz: 44%45%Zira: 56%55%
Tổng số cú sútAraz: 109Zira: 1311
Sút trúng đíchAraz: 43Zira: 45
Sút trượtAraz: 66Zira: 95
Phạt gócAraz: 44Zira: 55
Thẻ vàngAraz: 13Zira: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Zira
Tổng bàn thắngAraz: 3.2Zira: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAraz: 1.3Zira: 1.3
Bàn thuaAraz: 1.9Zira: 1.3
Kiểm soát bóngAraz: 46%Zira: 54%
Tổng số cú sútAraz: 9.6Zira: 10.4
Sút trúng đíchAraz: 4.1Zira: 5.2
Sút trượtAraz: 5.5Zira: 5.2
Phạt gócAraz: 3.8Zira: 4.7
Thẻ vàngAraz: 2.75Zira: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zira
ThắngAraz: 1Zira: 4
Tài 1.5 bànAraz: 8Zira: 8
Tài 2.5 bànAraz: 7Zira: 3
Tài 3.5 bànAraz: 4Zira: 3
Cả hai đội ghi bànAraz: 5Zira: 6
Thắng bất ngờAraz: 0Zira: 0
Thua bất ngờAraz: 0Zira: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
6Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
13%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Araz 3–2 Zira
27 thg 2 2026: Araz 0–1 Zira
19 thg 8 2025: Zira 1–1 Araz
25 thg 5 2025: Araz 0–1 Zira
28 thg 2 2025: Zira 0–2 Araz
06 thg 2 2025: Araz 1–0 Zira
18 thg 1 2025: Zira 1–0 Araz
06 thg 11 2024: Zira 0–1 Araz
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 25-11 | 21 |
| 2 |
|
9 | 20-4 | 20 |
| 3 |
|
9 | 14-7 | 19 |
| 4 |
|
10 | 11-8 | 18 |
| 5 |
|
10 | 14-14 | 16 |
| 6 |
|
8 | 9-9 | 14 |
| 7 |
|
10 | 15-14 | 13 |
| 8 |
|
9 | 9-14 | 10 |
| 9 |
|
8 | 12-13 | 8 |
| 10 |
|
10 | 5-16 | 8 |
| 11 |
|
9 | 5-17 | 3 |
| 12 |
|
10 | 9-21 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - I Liqa