Nhận định Samaxi FK vs Araz - 20 thg 9, 2026
12.15
X3.25
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Samaxi FK · Bàn thắng Apolinario R. (pen.)1–027'
- 32'Araz · Bàn thắng 1–1Salyanskiy A.
- Samaxi FK · Bàn thắng Apolinario R. (pen.)2–136'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Samaxi FK thắng hoặc hòa
8.3/10
Kèo 1X2
12.15
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.65
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAraz
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 51%Araz: 49%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 12Araz: 8
Sút trúng đíchSamaxi FK: 6Araz: 3
Sút trượtSamaxi FK: 6Araz: 4
Phạt gócSamaxi FK: 5Araz: 4
Thẻ vàngSamaxi FK: 2Araz: 2
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 50%Araz: 50%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 7Araz: 16
Sút trúng đíchSamaxi FK: 2Araz: 2
Sút trượtSamaxi FK: 5Araz: 14
Phạt gócSamaxi FK: 4Araz: 7
Thẻ vàngSamaxi FK: 4Araz: 4
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 50%51%Araz: 50%49%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 712Araz: 168
Sút trúng đíchSamaxi FK: 26Araz: 23
Sút trượtSamaxi FK: 56Araz: 144
Phạt gócSamaxi FK: 45Araz: 74
Thẻ vàngSamaxi FK: 42Araz: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Araz
Tổng bàn thắngSamaxi FK: 2.8Araz: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSamaxi FK: 1.2Araz: 1.1
Bàn thuaSamaxi FK: 1.6Araz: 1.7
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 44%Araz: 47%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 9.6Araz: 7.3
Sút trúng đíchSamaxi FK: 4.2Araz: 2.9
Sút trượtSamaxi FK: 5.4Araz: 4.4
Phạt gócSamaxi FK: 3.6Araz: 4
Thẻ vàngSamaxi FK: 2.2Araz: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Araz
ThắngSamaxi FK: 3Araz: 2
Trên 1.5 bànSamaxi FK: 8Araz: 7
Trên 2.5 bànSamaxi FK: 6Araz: 5
Trên 3.5 bànSamaxi FK: 4Araz: 4
Cả hai đội ghi bànSamaxi FK: 5Araz: 5
Thắng bất ngờSamaxi FK: 0Araz: 0
Thua bất ngờSamaxi FK: 0Araz: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Şamaxı FK0
Araz1
21 thg 12, 25
Araz2
Şamaxı FK0
27 thg 9, 25
Şamaxı FK1
Araz1
17 thg 5, 25
Şamaxı FK0
Araz1
14 thg 3, 25
Araz1
Şamaxı FK1
19 thg 10, 24
Şamaxı FK0
Araz1
10 thg 8, 24
Araz1
Şamaxı FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-5 | 15 |
| 2 |
|
5 | 14-1 | 15 |
| 3 |
|
5 | 9-4 | 13 |
| 4 |
|
6 | 6-4 | 11 |
| 5 |
|
6 | 7-8 | 10 |
| 6 |
|
6 | 8-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 4-7 | 7 |
| 8 |
|
6 | 2-7 | 4 |
| 9 |
|
6 | 6-11 | 4 |
| 10 |
|
6 | 2-11 | 3 |
| 11 |
|
5 | 4-8 | 2 |
| 12 |
|
6 | 5-13 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - I Liqa