Chuyển đến nội dung

Nhận định Sumqayit vs Araz - 16 thg 10, 2026

16 thg 1016:00
2:1
Kết thúc
12.18 X3.10 23.25

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 32'Araz · Bàn thắng 0–1Fernandez A.
  3. Hiệp 22–0
  4. Sumqayit · Bàn thắng Vasquez R.1–162'
  5. Sumqayit · Bàn thắng Ahmadzada N.2–182'
  6. 85'Araz · Thẻ vàng thứ hai Salyanskiy A.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
12.18
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.70
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Sumqayit10Araz
Tỷ số chính xác
Sumqayit21Araz

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Sumqayit
Araz
xGSumqayit: 1.43Araz: 0.98
Kiểm soát bóngSumqayit: 54%Araz: 46%
Tổng số cú sútSumqayit: 10Araz: 11
Sút trúng đíchSumqayit: 5Araz: 3
Sút trượtSumqayit: 5Araz: 7
Phạt gócSumqayit: 4Araz: 5
Thẻ vàngSumqayit: 2Araz: 3
Kiểm soát bóngSumqayit: 53%Araz: 47%
Tổng số cú sútSumqayit: 13Araz: 11
Sút trúng đíchSumqayit: 4Araz: 4
Sút trượtSumqayit: 9Araz: 7
Phạt gócSumqayit: 9Araz: 3
Thẻ vàngSumqayit: 3Araz: 2
Kiểm soát bóngSumqayit: 53%54%Araz: 47%46%
Tổng số cú sútSumqayit: 1310Araz: 1111
Sút trúng đíchSumqayit: 45Araz: 43
Sút trượtSumqayit: 95Araz: 77
Phạt gócSumqayit: 94Araz: 35
Thẻ vàngSumqayit: 32Araz: 23

Thống kê

Trung bình / Trận
Sumqayit
Araz
Tổng bàn thắngSumqayit: 3.3Araz: 3
Bàn thắng ghi đượcSumqayit: 1.5Araz: 1.1
Bàn thuaSumqayit: 1.8Araz: 1.9
Kiểm soát bóngSumqayit: 50%Araz: 46%
Tổng số cú sútSumqayit: 9.5Araz: 8.6
Sút trúng đíchSumqayit: 4.3Araz: 2.9
Sút trượtSumqayit: 5.2Araz: 5.7
Phạt gócSumqayit: 3.4Araz: 4.2
Thẻ vàngSumqayit: 1.9Araz: 2.33

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sumqayit
Araz
ThắngSumqayit: 2Araz: 2
Trên 1.5 bànSumqayit: 9Araz: 8
Trên 2.5 bànSumqayit: 7Araz: 6
Trên 3.5 bànSumqayit: 3Araz: 4
Cả hai đội ghi bànSumqayit: 9Araz: 5
Thắng bất ngờSumqayit: 0Araz: 0
Thua bất ngờSumqayit: 0Araz: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 11
Sumqayit
Araz
4Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026SumqayıtAraz21
15 thg 22026ArazSumqayıt10
02 thg 112025SumqayıtAraz32
07 thg 42025ArazSumqayıt20
01 thg 22025SumqayıtAraz00
10 thg 112024ArazSumqayıt10
30 thg 82024SumqayıtAraz01
31 thg 32024SumqayıtAraz10

Gần đây

Xếp hạng

Azerbaijan - Premyer Liqa
# Đội T B Đ
1 Sabah FA 7 18-1 19
2 Neftchi Baku 8 21-8 17
3 Qarabag 7 14-7 17
4 Turan 8 7-5 14
5 Şamaxı FK 8 12-9 13
6 Zira 8 9-10 12
7 Kapaz 7 7-8 11
8 Sumqayıt 7 10-10 8
9 Imisli FK 8 7-13 7
10 Qabala 8 3-15 4
11 Safa Baku 8 4-15 3
12 Araz 8 6-17 2
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) Relegation - I Liqa