Nhận định Arenteiro vs Celta Vigo B - 20 thg 3, 2026
12.27
X3.30
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.39
4.3/10
Kèo 1X2
X21.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.39
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.21
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICelta Vigo B
Kiểm soát bóngArenteiro: 52%Celta Vigo B: 48%
Tổng số cú sútArenteiro: 8Celta Vigo B: 7
Sút trúng đíchArenteiro: 4Celta Vigo B: 3
Sút trượtArenteiro: 3Celta Vigo B: 3
Phạt gócArenteiro: 3Celta Vigo B: 3
Thẻ vàngArenteiro: 1Celta Vigo B: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Celta Vigo B
Tổng bàn thắngArenteiro: 2.8Celta Vigo B: 2.9
Bàn thắng ghi đượcArenteiro: 1.1Celta Vigo B: 1.5
Bàn thuaArenteiro: 1.7Celta Vigo B: 1.4
Kiểm soát bóngArenteiro: 52%Celta Vigo B: 55%
Tổng số cú sútArenteiro: 7.7Celta Vigo B: 7.7
Sút trúng đíchArenteiro: 4.4Celta Vigo B: 4
Sút trượtArenteiro: 3.3Celta Vigo B: 3.7
Phạt gócArenteiro: 3.4Celta Vigo B: 3.6
Thẻ vàngArenteiro: 2.2Celta Vigo B: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celta Vigo B
ThắngArenteiro: 1Celta Vigo B: 3
Trên 1.5 bànArenteiro: 8Celta Vigo B: 9
Trên 2.5 bànArenteiro: 3Celta Vigo B: 5
Trên 3.5 bànArenteiro: 2Celta Vigo B: 2
Cả hai đội ghi bànArenteiro: 5Celta Vigo B: 7
Thắng bất ngờArenteiro: 0Celta Vigo B: 0
Thua bất ngờArenteiro: 0Celta Vigo B: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Arenteiro1
Celta de Vigo II1
27 thg 9, 25
Celta de Vigo II2
Arenteiro1
30 thg 3, 25
Arenteiro1
Celta de Vigo II2
07 thg 9, 24
Celta de Vigo II0
Arenteiro0
18 thg 5, 24
Arenteiro1
Celta de Vigo II1
24 thg 9, 23
Celta de Vigo II4
Arenteiro3
05 thg 8, 23
Celta de Vigo II0
Arenteiro0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation